| # |
Vật phẩm nhận được |
Thiết bị hoặc cách chế tạo |
Nguyên liệu và cách sắp xếp |
| 1 |
Rìu Aetherium |
Lò rèn người lùn
aetherium.axe |
Bố cục:
AA
BA
B
Chú giải: A = Thỏi Aetherium ×3; B = Que titan ×2 |
| 2 |
Cuốc Aetherium |
Lò rèn người lùn
aetherium.hoe |
Bố cục:
AA
B
B
Chú giải: A = Thỏi Aetherium ×2; B = Que titan ×2 |
| 3 |
Cuốc chim Aetherium |
Lò rèn người lùn
aetherium.pickaxe |
Bố cục:
AAA
B
B
Chú giải: A = Thỏi Aetherium ×3; B = Que titan ×2 |
| 4 |
Xẻng Aetherium |
Lò rèn người lùn
aetherium.shovel |
Bố cục:
A
B
B
Chú giải: A = Thỏi Aetherium; B = Que titan ×2 |
| 5 |
Kiếm Aetherium |
Lò rèn người lùn
aetherium.sword |
Bố cục:
A
A
B
Chú giải: A = Thỏi Aetherium ×2; B = Que titan |
| 6 |
Khối Aetherium |
Bàn chế tạo
aetherium_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = Thỏi Aetherium ×9 |
| 7 |
Thỏi Aetherium ×9 |
Bàn chế tạo
aetherium_block_to_ingredient |
Khối Aetherium |
| 8 |
Ủng Aetherium |
Lò rèn người lùn
aetherium_boots |
Bố cục:
# #
# #
Chú giải: # = Thỏi Aetherium ×4 |
| 9 |
Giáp ngực Aetherium |
Lò rèn người lùn
aetherium_chestplate |
Bố cục:
# #
###
###
Chú giải: # = Thỏi Aetherium ×8 |
| 10 |
Mũ Aetherium |
Lò rèn người lùn
aetherium_helmet |
Bố cục:
###
# #
Chú giải: # = Thỏi Aetherium ×5 |
| 11 |
Thỏi Aetherium |
Lò cao, Lò nung
aetherium_ingot |
Aetherium thô → Thỏi Aetherium |
| 12 |
Quần giáp Aetherium |
Lò rèn người lùn
aetherium_leggings |
Bố cục:
###
# #
# #
Chú giải: # = Thỏi Aetherium ×7 |
| 13 |
tro |
Bàn chế tạo
ash_layer_to_block |
tro lớp ×8 |
| 14 |
tro lớp ×8 |
Bàn cắt đá, Bàn chế tạo
ash_layer_to_layer |
tro |
| 15 |
Cửa tro tàn ×3 |
Bàn chế tạo
ashen_door |
Bố cục:
##
##
##
Chú giải: # = Ván tro tàn ×6 |
| 16 |
Hàng rào tro tàn ×3 |
Bàn chế tạo
ashen_fence |
Bố cục:
#S#
#S#
Chú giải: # = Ván tro tàn ×4; S = Gậy ×2 |
| 17 |
tro tàn hàng rào cổng |
Bàn chế tạo
ashen_fence_gate |
Bố cục:
S#S
S#S
Chú giải: # = Ván tro tàn ×2; S = Gậy ×4 |
| 18 |
Khối chặt thân cây tro tàn |
Bàn chế tạo
ashen_log_chopping_block |
Bố cục:
A
L
Chú giải: L = Thân cây tro tàn; A = is rìu |
| 19 |
Ván tro tàn ×4 |
Bàn chế tạo
ashen_planks_log |
ashen thân cây |
| 20 |
Phiến tro tàn ×6 |
Bàn chế tạo
ashen_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = Ván tro tàn ×3 |
| 21 |
Phiến tro tàn ×2 |
Bàn cắt đá
ashen_slab_cutter |
Ván tro tàn |
| 22 |
Bậc thang tro tàn |
Bàn cắt đá
ashen_stairs_cutter |
Ván tro tàn |
| 23 |
Bậc thang tro tàn ×4 |
Bàn chế tạo
ashen_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = Ván tro tàn ×6 |
| 24 |
tro tàn bóc vỏ gỗ ×3 |
Bàn chế tạo
ashen_stripped_wood_log |
Bố cục:
##
##
Chú giải: # = Thân cây tro tàn bóc vỏ ×4 |
| 25 |
Cửa sập tro tàn ×2 |
Bàn chế tạo
ashen_trapdoor |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = Ván tro tàn ×6 |
| 26 |
tro tàn gỗ ×3 |
Bàn chế tạo
ashen_wood_log |
Bố cục:
##
##
Chú giải: # = Thân cây tro tàn ×4 |
| 27 |
tro tàn gỗ biển chỉ dẫn ×2 |
Bàn chế tạo
ashen_wood_signpost |
Bố cục:
F
PPP
F
Chú giải: F = Hàng rào tro tàn ×2; P = Ván tro tàn ×3 |
| 28 |
Thân cây tro tàn ×4 |
Bàn chế tạo
ashen_wood_wood |
Bố cục:
##
##
Chú giải: # = tro tàn gỗ ×4 |
| 29 |
Món hầm nấm nhạt |
Bàn chế tạo
bland_mushroom_stew |
mushroom + mushroom + Bát |
| 30 |
Khối thạch anh tím xanh dương ×4 |
Bàn chế tạo
blue_amethyst_block_table |
Bố cục:
##
##
Chú giải: # = Mảnh thạch anh tím xanh dương ×4 |
| 31 |
thạch anh tím xanh dương đèn |
Bàn chế tạo
blue_amethyst_lamp |
Bố cục:
S
SGS
S
Chú giải: S = Mảnh thạch anh tím xanh dương ×4; G = glowstone |
| 32 |
Phiến thạch anh tím xanh dương ×6 |
Bàn chế tạo
blue_amethyst_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = thạch anh tím xanh dương nảy mầm ×3 |
| 33 |
Phiến thạch anh tím xanh dương ×2 |
Bàn cắt đá
blue_amethyst_slab_cutter |
thạch anh tím xanh dương nảy mầm |
| 34 |
Bậc thang thạch anh tím xanh dương |
Bàn cắt đá
blue_amethyst_stairs_cutter |
thạch anh tím xanh dương nảy mầm |
| 35 |
Bậc thang thạch anh tím xanh dương ×4 |
Bàn chế tạo
blue_amethyst_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = thạch anh tím xanh dương nảy mầm ×6 |
| 36 |
Tường thạch anh tím xanh dương ×6 |
Bàn chế tạo
blue_amethyst_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = thạch anh tím xanh dương nảy mầm ×6 |
| 37 |
Tường thạch anh tím xanh dương |
Bàn cắt đá
blue_amethyst_wall_cutter |
thạch anh tím xanh dương nảy mầm |
| 38 |
sách |
Bàn chế tạo
book |
Sách + Xương ×3 |
| 39 |
Phiến giòn bùn ×6 |
Bàn chế tạo
brittle_mud_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = giòn bùn ×3 |
| 40 |
Phiến giòn bùn ×2 |
Bàn cắt đá
brittle_mud_slab_cutter |
giòn bùn |
| 41 |
Bậc thang giòn bùn |
Bàn cắt đá
brittle_mud_stairs_cutter |
giòn bùn |
| 42 |
Bậc thang giòn bùn ×4 |
Bàn chế tạo
brittle_mud_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = giòn bùn ×6 |
| 43 |
Tường giòn bùn ×6 |
Bàn chế tạo
brittle_mud_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = giòn bùn ×6 |
| 44 |
Tường giòn bùn |
Bàn cắt đá
brittle_mud_wall_cutter |
giòn bùn |
| 45 |
Thuốc nhuộm xanh lá |
Bàn chế tạo
bulbous_cactus_to_green_dye |
Xương rồng củ phình |
| 46 |
phình củ rêu |
Bàn chế tạo
bulbous_moss_layer_to_block |
phình củ rêu lớp ×8 |
| 47 |
phình củ rêu lớp ×8 |
Bàn cắt đá, Bàn chế tạo
bulbous_moss_layer_to_layer |
phình củ rêu |
| 48 |
chạm khắc đá nhỏ giọt |
Bàn cắt đá
chiseled_dripstone_cutter |
smooth đá nhỏ giọt |
| 49 |
chạm khắc Dunite |
Bàn cắt đá
chiseled_dunite_cutter |
thô Dunite |
| 50 |
Gạch chạm khắc đá vôi |
Bàn cắt đá
chiseled_limestone_bricks_cutter |
đá vôi |
| 51 |
chạm khắc đá vôi |
Bàn cắt đá
chiseled_limestone_cutter |
đá vôi |
| 52 |
chạm khắc đá cẩm thạch |
Bàn cắt đá
chiseled_marble_cutter |
đá cẩm thạch |
| 53 |
Gạch chạm khắc nén băng |
Bàn cắt đá
chiseled_packed_ice_bricks_cutter |
packed ice |
| 54 |
chạm khắc nén băng |
Bàn cắt đá
chiseled_packed_ice_cutter |
packed ice |
| 55 |
Cột chạm khắc nén băng |
Bàn cắt đá
chiseled_packed_ice_pillar_cutter |
packed ice |
| 56 |
Cột chạm khắc đá tuf |
Bàn cắt đá
chiseled_tuff_pillar_cutter |
tuff |
| 57 |
Rìu kitin |
Bàn chế tạo
chitin.axe |
Bố cục:
AA
BA
B
Chú giải: A = kitin ×3; B = Gậy ×2 |
| 58 |
Cuốc kitin |
Bàn chế tạo
chitin.hoe |
Bố cục:
AA
B
B
Chú giải: A = kitin ×2; B = Gậy ×2 |
| 59 |
Cuốc chim kitin |
Bàn chế tạo
chitin.pickaxe |
Bố cục:
AAA
B
B
Chú giải: A = kitin ×3; B = Gậy ×2 |
| 60 |
Xẻng kitin |
Bàn chế tạo
chitin.shovel |
Bố cục:
A
B
B
Chú giải: A = kitin; B = Gậy ×2 |
| 61 |
Kiếm kitin |
Bàn chế tạo
chitin.sword |
Bố cục:
A
A
B
Chú giải: A = kitin ×2; B = Gậy |
| 62 |
Ủng kitin |
Lò rèn người lùn
chitin_boots |
Bố cục:
# #
# #
Chú giải: # = kitin ×4 |
| 63 |
Giáp ngực kitin |
Lò rèn người lùn
chitin_chestplate |
Bố cục:
# #
###
###
Chú giải: # = kitin ×8 |
| 64 |
Mũ kitin |
Lò rèn người lùn
chitin_helmet |
Bố cục:
###
# #
Chú giải: # = kitin ×5 |
| 65 |
Quần giáp kitin |
Lò rèn người lùn
chitin_leggings |
Bố cục:
###
# #
# #
Chú giải: # = kitin ×7 |
| 66 |
Thuốc độc |
Giá pha chế
cinnabar_dust_potion |
Nền: Thuốc vụng về; nguyên liệu: Bụi chu sa; thành phẩm: Thuốc độc |
| 67 |
cinnabar |
Bàn chế tạo
cinnabar_dust_to_cinnabar |
Bố cục:
DD
DD
Chú giải: D = Bụi chu sa ×4 |
| 68 |
Bụi chu sa ×4 |
Bàn chế tạo
cinnabar_to_cinnabar_dust |
cinnabar |
| 69 |
Phiến thô Dunite ×6 |
Bàn chế tạo
coarse_dunite_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = thô Dunite ×3 |
| 70 |
Phiến thô Dunite ×2 |
Bàn cắt đá
coarse_dunite_slab_cutter |
thô Dunite |
| 71 |
Bậc thang thô Dunite |
Bàn cắt đá
coarse_dunite_stairs_cutter |
thô Dunite |
| 72 |
Bậc thang thô Dunite ×4 |
Bàn chế tạo
coarse_dunite_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = thô Dunite ×6 |
| 73 |
Tường thô Dunite ×6 |
Bàn chế tạo
coarse_dunite_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = thô Dunite ×6 |
| 74 |
Tường thô Dunite |
Bàn cắt đá
coarse_dunite_wall_cutter |
thô Dunite |
| 75 |
cuội Grimrock |
Bàn cắt đá
cobbled_grimrock_cutter |
Grimrock |
| 76 |
Phiến cuội Grimrock ×6 |
Bàn chế tạo
cobbled_grimrock_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = cuội Grimrock ×3 |
| 77 |
Phiến cuội Grimrock ×2 |
Bàn cắt đá
cobbled_grimrock_slab_cutter |
cuội Grimrock |
| 78 |
Bậc thang cuội Grimrock |
Bàn cắt đá
cobbled_grimrock_stairs_cutter |
cuội Grimrock |
| 79 |
Bậc thang cuội Grimrock ×4 |
Bàn chế tạo
cobbled_grimrock_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = cuội Grimrock ×6 |
| 80 |
Tường cuội Grimrock ×6 |
Bàn chế tạo
cobbled_grimrock_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = cuội Grimrock ×6 |
| 81 |
Tường cuội Grimrock |
Bàn cắt đá
cobbled_grimrock_wall_cutter |
cuội Grimrock |
| 82 |
Phiến cuội đá pitchstone ×6 |
Bàn chế tạo
cobbled_pitchstone_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = cuội đá pitchstone ×3 |
| 83 |
Phiến cuội đá pitchstone ×2 |
Bàn cắt đá
cobbled_pitchstone_slab_cutter |
cuội đá pitchstone |
| 84 |
Bậc thang cuội đá pitchstone |
Bàn cắt đá
cobbled_pitchstone_stairs_cutter |
cuội đá pitchstone |
| 85 |
Bậc thang cuội đá pitchstone ×4 |
Bàn chế tạo
cobbled_pitchstone_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = cuội đá pitchstone ×6 |
| 86 |
Tường cuội đá pitchstone ×6 |
Bàn chế tạo
cobbled_pitchstone_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = cuội đá pitchstone ×6 |
| 87 |
Tường cuội đá pitchstone |
Bàn cắt đá
cobbled_pitchstone_wall_cutter |
cuội đá pitchstone |
| 88 |
cuội đá tuf |
Bàn cắt đá
cobbled_tuff_cutter |
tuff |
| 89 |
Phiến cuội đá tuf ×6 |
Bàn chế tạo
cobbled_tuff_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = cuội đá tuf ×3 |
| 90 |
Phiến cuội đá tuf ×2 |
Bàn cắt đá
cobbled_tuff_slab_cutter |
cuội đá tuf |
| 91 |
Bậc thang cuội đá tuf |
Bàn cắt đá
cobbled_tuff_stairs_cutter |
cuội đá tuf |
| 92 |
Bậc thang cuội đá tuf ×4 |
Bàn chế tạo
cobbled_tuff_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = cuội đá tuf ×6 |
| 93 |
tuff |
Lò nung, Lò cao
cobbled_tuff_to_tuff |
cuội đá tuf → tuff |
| 94 |
Tường cuội đá tuf ×6 |
Bàn chế tạo
cobbled_tuff_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = cuội đá tuf ×6 |
| 95 |
Tường cuội đá tuf |
Bàn cắt đá
cobbled_tuff_wall_cutter |
cuội đá tuf |
| 96 |
Thịt addax nấu chín |
Lò nung, Lửa trại, Lò hun khói, Lửa trại linh hồn
cooked_addax_meat |
Thịt addax → Thịt addax nấu chín |
| 97 |
Thịt hang động vịt nấu chín |
Lò nung, Lửa trại, Lò hun khói, Lửa trại linh hồn
cooked_cave_duck_meat |
Thịt hang động vịt → Thịt hang động vịt nấu chín |
| 98 |
Thịt tôm càng nấu chín |
Lò nung, Lửa trại, Lò hun khói, Lửa trại linh hồn
cooked_crayfish |
tôm càng → Thịt tôm càng nấu chín |
| 99 |
Thịt lưng rêu nấu chín |
Lò nung, Lửa trại, Lò hun khói, Lửa trại linh hồn
cooked_mossback_meat |
Thịt lưng rêu → Thịt lưng rêu nấu chín |
| 100 |
Thịt cao cua nấu chín |
Lò nung, Lửa trại, Lò hun khói, Lửa trại linh hồn
cooked_tall_crab_meat |
Thịt cao cua → Thịt cao cua nấu chín |
| 101 |
Thịt yak nấu chín |
Lò nung, Lửa trại, Lò hun khói, Lửa trại linh hồn
cooked_yak_meat |
Thịt yak → Thịt yak nấu chín |
| 102 |
Rìu Corruptium |
Lò rèn người lùn
corruptium.axe |
Bố cục:
AA
BA
B
Chú giải: A = Thỏi Corruptium ×3; B = Que titan ×2 |
| 103 |
Cuốc Corruptium |
Lò rèn người lùn
corruptium.hoe |
Bố cục:
AA
B
B
Chú giải: A = Thỏi Corruptium ×2; B = Que titan ×2 |
| 104 |
Cuốc chim Corruptium |
Lò rèn người lùn
corruptium.pickaxe |
Bố cục:
AAA
B
B
Chú giải: A = Thỏi Corruptium ×3; B = Que titan ×2 |
| 105 |
Xẻng Corruptium |
Lò rèn người lùn
corruptium.shovel |
Bố cục:
A
B
B
Chú giải: A = Thỏi Corruptium; B = Que titan ×2 |
| 106 |
Kiếm Corruptium |
Lò rèn người lùn
corruptium.sword |
Bố cục:
A
A
B
Chú giải: A = Thỏi Corruptium ×2; B = Que titan |
| 107 |
Khối Corruptium |
Bàn chế tạo
corruptium_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = Thỏi Corruptium ×9 |
| 108 |
Thỏi Corruptium ×9 |
Bàn chế tạo
corruptium_block_to_ingredient |
Khối Corruptium |
| 109 |
Ủng Corruptium |
Lò rèn người lùn
corruptium_boots |
Bố cục:
# #
# #
Chú giải: # = Thỏi Corruptium ×4 |
| 110 |
Giáp ngực Corruptium |
Lò rèn người lùn
corruptium_chestplate |
Bố cục:
# #
###
###
Chú giải: # = Thỏi Corruptium ×8 |
| 111 |
Mũ Corruptium |
Lò rèn người lùn
corruptium_helmet |
Bố cục:
###
# #
Chú giải: # = Thỏi Corruptium ×5 |
| 112 |
Thỏi Corruptium |
Lò cao, Lò nung
corruptium_ingot |
Corruptium thô → Thỏi Corruptium |
| 113 |
Quần giáp Corruptium |
Lò rèn người lùn
corruptium_leggings |
Bố cục:
###
# #
# #
Chú giải: # = Thỏi Corruptium ×7 |
| 114 |
Cột nứt chạm khắc đá tuf |
Bàn cắt đá
cracked_chiseled_tuff_pillar_cutter |
tuff |
| 115 |
Gạch nứt Grimrock |
Bàn cắt đá
cracked_grimrock_bricks_cutter |
Grimrock |
| 116 |
nứt đá cẩm thạch |
Bàn cắt đá
cracked_marble_cutter |
đá cẩm thạch |
| 117 |
Phiến nứt đá cẩm thạch ×6 |
Bàn chế tạo
cracked_marble_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = nứt đá cẩm thạch ×3 |
| 118 |
Phiến nứt đá cẩm thạch ×2 |
Bàn cắt đá
cracked_marble_slab_cutter |
nứt đá cẩm thạch |
| 119 |
Bậc thang nứt đá cẩm thạch |
Bàn cắt đá
cracked_marble_stairs_cutter |
nứt đá cẩm thạch |
| 120 |
Bậc thang nứt đá cẩm thạch ×4 |
Bàn chế tạo
cracked_marble_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = nứt đá cẩm thạch ×6 |
| 121 |
Tường nứt đá cẩm thạch ×6 |
Bàn chế tạo
cracked_marble_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = nứt đá cẩm thạch ×6 |
| 122 |
Tường nứt đá cẩm thạch |
Bàn cắt đá
cracked_marble_wall_cutter |
nứt đá cẩm thạch |
| 123 |
Cột nứt đá tuf |
Bàn cắt đá
cracked_tuff_pillar_cutter |
tuff |
| 124 |
cracker |
Bàn chế tạo
cracker |
Bố cục:
IFI
SSS
ISI
Chú giải: S = lưu huỳnh bụi ×4; I = Hạt sắt ×4; F = Dây |
| 125 |
Rìu Cryorite |
Lò rèn người lùn
cryorite.axe |
Bố cục:
AA
BA
B
Chú giải: A = Thỏi Cryorite ×3; B = Que titan ×2 |
| 126 |
Cuốc Cryorite |
Lò rèn người lùn
cryorite.hoe |
Bố cục:
AA
B
B
Chú giải: A = Thỏi Cryorite ×2; B = Que titan ×2 |
| 127 |
Cuốc chim Cryorite |
Lò rèn người lùn
cryorite.pickaxe |
Bố cục:
AAA
B
B
Chú giải: A = Thỏi Cryorite ×3; B = Que titan ×2 |
| 128 |
Xẻng Cryorite |
Lò rèn người lùn
cryorite.shovel |
Bố cục:
A
B
B
Chú giải: A = Thỏi Cryorite; B = Que titan ×2 |
| 129 |
Kiếm Cryorite |
Lò rèn người lùn
cryorite.sword |
Bố cục:
A
A
B
Chú giải: A = Thỏi Cryorite ×2; B = Que titan |
| 130 |
Khối Cryorite |
Bàn chế tạo
cryorite_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = Thỏi Cryorite ×9 |
| 131 |
Thỏi Cryorite ×9 |
Bàn chế tạo
cryorite_block_to_ingredient |
Khối Cryorite |
| 132 |
Ủng Cryorite |
Lò rèn người lùn
cryorite_boots |
Bố cục:
# #
# #
Chú giải: # = Thỏi Cryorite ×4 |
| 133 |
Giáp ngực Cryorite |
Lò rèn người lùn
cryorite_chestplate |
Bố cục:
# #
###
###
Chú giải: # = Thỏi Cryorite ×8 |
| 134 |
Mũ Cryorite |
Lò rèn người lùn
cryorite_helmet |
Bố cục:
###
# #
Chú giải: # = Thỏi Cryorite ×5 |
| 135 |
Thỏi Cryorite |
Lò cao, Lò nung
cryorite_ingot |
Cryorite thô → Thỏi Cryorite |
| 136 |
Quần giáp Cryorite |
Lò rèn người lùn
cryorite_leggings |
Bố cục:
###
# #
# #
Chú giải: # = Thỏi Cryorite ×7 |
| 137 |
Khối tinh thể opal |
Bàn chế tạo
crystal_opal_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = Ngọc Opal tinh thể ×9 |
| 138 |
Ngọc Opal tinh thể ×9 |
Bàn chế tạo
crystal_opal_block_to_ingredient |
Khối tinh thể opal |
| 139 |
Thịt addax ướp muối |
Bàn chế tạo
cured_addax_meat |
Bố cục:
S
SMS
S
Chú giải: M = Thịt addax; S = muối ×4 |
| 140 |
Thịt thịt bò ướp muối |
Bàn chế tạo
cured_beef |
Bố cục:
S
SMS
S
Chú giải: M = Thịt bò sống; S = muối ×4 |
| 141 |
Thịt hang động vịt ướp muối |
Bàn chế tạo
cured_cave_duck_meat |
Bố cục:
S
SMS
S
Chú giải: M = Thịt hang động vịt; S = muối ×4 |
| 142 |
Thịt cá tuyết ướp muối |
Bàn chế tạo
cured_cod |
Bố cục:
S
SMS
S
Chú giải: M = Cá tuyết sống; S = muối ×4 |
| 143 |
Thịt tôm càng ướp muối |
Bàn chế tạo
cured_crayfish |
Bố cục:
S
SMS
S
Chú giải: M = tôm càng; S = muối ×4 |
| 144 |
Thịt lưng rêu ướp muối |
Bàn chế tạo
cured_mossback_meat |
Bố cục:
S
SMS
S
Chú giải: M = Thịt lưng rêu; S = muối ×4 |
| 145 |
Thịt thịt cừu ướp muối |
Bàn chế tạo
cured_mutton |
Bố cục:
S
SMS
S
Chú giải: M = Thịt cừu sống; S = muối ×4 |
| 146 |
Thịt thịt heo ướp muối |
Bàn chế tạo
cured_porkchop |
Bố cục:
S
SMS
S
Chú giải: M = Thịt heo sống; S = muối ×4 |
| 147 |
Thịt thịt thỏ ướp muối |
Bàn chế tạo
cured_rabbit |
Bố cục:
S
SMS
S
Chú giải: M = Thịt thỏ sống; S = muối ×4 |
| 148 |
Thịt cá hồi ướp muối |
Bàn chế tạo
cured_salmon |
Bố cục:
S
SMS
S
Chú giải: M = Cá hồi sống; S = muối ×4 |
| 149 |
Thịt cao cua ướp muối |
Bàn chế tạo
cured_tall_crab_meat |
Bố cục:
S
SMS
S
Chú giải: M = Thịt cao cua; S = muối ×4 |
| 150 |
Thịt yak ướp muối |
Bàn chế tạo
cured_yak_meat |
Bố cục:
S
SMS
S
Chú giải: M = Thịt yak; S = muối ×4 |
| 151 |
cắt nén băng |
Bàn cắt đá
cut_packed_ice_cutter |
packed ice |
| 152 |
Phiến lấm bẩn giòn bùn ×6 |
Bàn chế tạo
dirty_brittle_mud_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = lấm bẩn giòn bùn ×3 |
| 153 |
Phiến lấm bẩn giòn bùn ×2 |
Bàn cắt đá
dirty_brittle_mud_slab_cutter |
lấm bẩn giòn bùn |
| 154 |
Bậc thang lấm bẩn giòn bùn |
Bàn cắt đá
dirty_brittle_mud_stairs_cutter |
lấm bẩn giòn bùn |
| 155 |
Bậc thang lấm bẩn giòn bùn ×4 |
Bàn chế tạo
dirty_brittle_mud_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = lấm bẩn giòn bùn ×6 |
| 156 |
Tường lấm bẩn giòn bùn ×6 |
Bàn chế tạo
dirty_brittle_mud_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = lấm bẩn giòn bùn ×6 |
| 157 |
Tường lấm bẩn giòn bùn |
Bàn cắt đá
dirty_brittle_mud_wall_cutter |
lấm bẩn giòn bùn |
| 158 |
đá nhỏ giọt xỉ |
Bàn cắt đá
dripstone_clinker_cutter |
smooth đá nhỏ giọt |
| 159 |
Phiến đá nhỏ giọt xỉ ×6 |
Bàn chế tạo
dripstone_clinker_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = đá nhỏ giọt xỉ ×3 |
| 160 |
Phiến đá nhỏ giọt xỉ ×2 |
Bàn cắt đá
dripstone_clinker_slab_cutter |
đá nhỏ giọt xỉ |
| 161 |
Bậc thang đá nhỏ giọt xỉ |
Bàn cắt đá
dripstone_clinker_stairs_cutter |
đá nhỏ giọt xỉ |
| 162 |
Bậc thang đá nhỏ giọt xỉ ×4 |
Bàn chế tạo
dripstone_clinker_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = đá nhỏ giọt xỉ ×6 |
| 163 |
Tường đá nhỏ giọt xỉ ×6 |
Bàn chế tạo
dripstone_clinker_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = đá nhỏ giọt xỉ ×6 |
| 164 |
Tường đá nhỏ giọt xỉ |
Bàn cắt đá
dripstone_clinker_wall_cutter |
đá nhỏ giọt xỉ |
| 165 |
Cột đá nhỏ giọt |
Bàn cắt đá
dripstone_pillar_cutter |
smooth đá nhỏ giọt |
| 166 |
Gạch Dunite |
Bàn cắt đá
dunite_bricks_cutter |
thô Dunite |
| 167 |
Phiến Dunite gạch ×6 |
Bàn chế tạo
dunite_bricks_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = Gạch Dunite ×3 |
| 168 |
Phiến Dunite gạch ×2 |
Bàn cắt đá
dunite_bricks_slab_cutter |
Gạch Dunite |
| 169 |
Bậc thang Dunite gạch |
Bàn cắt đá
dunite_bricks_stairs_cutter |
Gạch Dunite |
| 170 |
Bậc thang Dunite gạch ×4 |
Bàn chế tạo
dunite_bricks_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = Gạch Dunite ×6 |
| 171 |
Tường Dunite gạch ×6 |
Bàn chế tạo
dunite_bricks_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = Gạch Dunite ×6 |
| 172 |
Tường Dunite gạch |
Bàn cắt đá
dunite_bricks_wall_cutter |
Gạch Dunite |
| 173 |
Dunite |
Lò nung, Lò cao
dunite_furnace |
thô Dunite → Dunite |
| 174 |
Phiến Dunite ×6 |
Bàn chế tạo
dunite_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = Dunite ×3 |
| 175 |
Phiến Dunite ×2 |
Bàn cắt đá
dunite_slab_cutter |
Dunite |
| 176 |
Bậc thang Dunite |
Bàn cắt đá
dunite_stairs_cutter |
Dunite |
| 177 |
Bậc thang Dunite ×4 |
Bàn chế tạo
dunite_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = Dunite ×6 |
| 178 |
Tường Dunite ×6 |
Bàn chế tạo
dunite_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = Dunite ×6 |
| 179 |
Tường Dunite |
Bàn cắt đá
dunite_wall_cutter |
Dunite |
| 180 |
Súp người lùn |
Bàn chế tạo
dwarven_soup |
carrot + beetroot + Bát + potato + cured meat |
| 181 |
thuốc nổ |
Bàn chế tạo
dynamite |
Bố cục:
ggg
psp
Chú giải: g = Thuốc súng ×3; p = Giấy ×2; s = Dây |
| 182 |
rỗng grappling hook |
Bàn chế tạo
empty_grappling_hook |
tơ nhện nhện túi + tơ nhện nhện túi + screecher ngòi + crossbow |
| 183 |
— |
Bàn chế tạo
fermented_craglime_mug |
Bố cục:
IH
Y
Chú giải: H = Chai mật ong; Y = Cốc men; I = vôi đá |
| 184 |
— |
Bàn chế tạo
fermented_ice_cabbage_mug |
Bố cục:
IH
Y
Chú giải: H = Chai mật ong; Y = Cốc men; I = Bắp cải băng |
| 185 |
— |
Bàn chế tạo
fermented_milk_mug |
Bố cục:
IH
Y
Chú giải: H = Chai mật ong; Y = Cốc men; I = Xô sữa |
| 186 |
— |
Bàn chế tạo
fermented_molten_pepper_mug |
Bố cục:
IH
Y
Chú giải: H = Chai mật ong; Y = Cốc men; I = nóng chảy ớt |
| 187 |
— |
Bàn chế tạo
fermented_moonplum_mug |
Bố cục:
IH
Y
Chú giải: H = Chai mật ong; Y = Cốc men; I = mận trăng |
| 188 |
pháo sáng |
Bàn chế tạo
flare |
Bố cục:
c
psp
Chú giải: c = Than; p = Giấy ×2; s = Dây |
| 189 |
lò rèn |
Bàn chế tạo
forge |
Bố cục:
BBB
B B
BBB
Chú giải: B = Khối sắt ×8 |
| 190 |
Súp rễ phát sáng |
Bàn chế tạo
glowroot_soup |
rễ phát sáng ×2 + muối + Bát |
| 191 |
Khối thạch anh tím xanh lá ×4 |
Bàn chế tạo
green_amethyst_block_table |
Bố cục:
##
##
Chú giải: # = Mảnh thạch anh tím xanh lá ×4 |
| 192 |
thạch anh tím xanh lá đèn |
Bàn chế tạo
green_amethyst_lamp |
Bố cục:
S
SGS
S
Chú giải: S = Mảnh thạch anh tím xanh lá ×4; G = glowstone |
| 193 |
Phiến thạch anh tím xanh lá ×6 |
Bàn chế tạo
green_amethyst_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = thạch anh tím xanh lá nảy mầm ×3 |
| 194 |
Phiến thạch anh tím xanh lá ×2 |
Bàn cắt đá
green_amethyst_slab_cutter |
thạch anh tím xanh lá nảy mầm |
| 195 |
Bậc thang thạch anh tím xanh lá |
Bàn cắt đá
green_amethyst_stairs_cutter |
thạch anh tím xanh lá nảy mầm |
| 196 |
Bậc thang thạch anh tím xanh lá ×4 |
Bàn chế tạo
green_amethyst_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = thạch anh tím xanh lá nảy mầm ×6 |
| 197 |
Tường thạch anh tím xanh lá ×6 |
Bàn chế tạo
green_amethyst_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = thạch anh tím xanh lá nảy mầm ×6 |
| 198 |
Tường thạch anh tím xanh lá |
Bàn cắt đá
green_amethyst_wall_cutter |
thạch anh tím xanh lá nảy mầm |
| 199 |
Gạch Grimrock |
Bàn cắt đá
grimrock_bricks_cutter |
Grimrock |
| 200 |
Phiến Grimrock gạch ×6 |
Bàn chế tạo
grimrock_bricks_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = Gạch Grimrock ×3 |
| 201 |
Phiến Grimrock gạch ×2 |
Bàn cắt đá
grimrock_bricks_slab_cutter |
Gạch Grimrock |
| 202 |
Bậc thang Grimrock gạch |
Bàn cắt đá
grimrock_bricks_stairs_cutter |
Gạch Grimrock |
| 203 |
Bậc thang Grimrock gạch ×4 |
Bàn chế tạo
grimrock_bricks_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = Gạch Grimrock ×6 |
| 204 |
Tường Grimrock gạch ×6 |
Bàn chế tạo
grimrock_bricks_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = Gạch Grimrock ×6 |
| 205 |
Tường Grimrock gạch |
Bàn cắt đá
grimrock_bricks_wall_cutter |
Gạch Grimrock |
| 206 |
Grimrock xỉ |
Bàn cắt đá
grimrock_clinker_cutter |
Grimrock |
| 207 |
Phiến Grimrock xỉ ×6 |
Bàn chế tạo
grimrock_clinker_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = Grimrock xỉ ×3 |
| 208 |
Phiến Grimrock xỉ ×2 |
Bàn cắt đá
grimrock_clinker_slab_cutter |
Grimrock xỉ |
| 209 |
Bậc thang Grimrock xỉ |
Bàn cắt đá
grimrock_clinker_stairs_cutter |
Grimrock xỉ |
| 210 |
Bậc thang Grimrock xỉ ×4 |
Bàn chế tạo
grimrock_clinker_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = Grimrock xỉ ×6 |
| 211 |
Tường Grimrock xỉ ×6 |
Bàn chế tạo
grimrock_clinker_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = Grimrock xỉ ×6 |
| 212 |
Tường Grimrock xỉ |
Bàn cắt đá
grimrock_clinker_wall_cutter |
Grimrock xỉ |
| 213 |
Grimrock |
Lò nung, Lò cao
grimrock_furnace |
cuội Grimrock → Grimrock |
| 214 |
Cột Grimrock Krux |
Bàn cắt đá
grimrock_krux_pillar_cutter |
Grimrock |
| 215 |
Grimrock Krux cột đầu cột |
Bàn cắt đá
grimrock_krux_pillar_ending_cutter |
Grimrock |
| 216 |
Cột Grimrock Nadd |
Bàn cắt đá
grimrock_nadd_pillar_cutter |
Grimrock |
| 217 |
Grimrock Nadd cột đầu cột |
Bàn cắt đá
grimrock_nadd_pillar_ending_cutter |
Grimrock |
| 218 |
Phiến Grimrock ×6 |
Bàn chế tạo
grimrock_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = Grimrock ×3 |
| 219 |
Phiến Grimrock ×2 |
Bàn cắt đá
grimrock_slab_cutter |
Grimrock |
| 220 |
Bậc thang Grimrock |
Bàn cắt đá
grimrock_stairs_cutter |
Grimrock |
| 221 |
Bậc thang Grimrock ×4 |
Bàn chế tạo
grimrock_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = Grimrock ×6 |
| 222 |
Cột Grimrock Vard |
Bàn cắt đá
grimrock_vard_pillar_cutter |
Grimrock |
| 223 |
Grimrock Vard cột đầu cột |
Bàn cắt đá
grimrock_vard_pillar_ending_cutter |
Grimrock |
| 224 |
Tường Grimrock ×6 |
Bàn chế tạo
grimrock_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = Grimrock ×6 |
| 225 |
Tường Grimrock |
Bàn cắt đá
grimrock_wall_cutter |
Grimrock |
| 226 |
nấm sợi |
Bàn chế tạo
hyphic_layer_to_block |
nấm sợi lớp ×8 |
| 227 |
nấm sợi lớp ×8 |
Bàn cắt đá, Bàn chế tạo
hyphic_layer_to_layer |
nấm sợi |
| 228 |
Hạt giống băng bắp cải ×3 |
Bàn chế tạo
ice_cabbage_seeds |
Bắp cải băng |
| 229 |
Phiến thấm phép cuội đá pitchstone ×6 |
Bàn chế tạo
infused_cobbled_pitchstone_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = thấm phép cuội đá pitchstone ×3 |
| 230 |
Phiến thấm phép cuội đá pitchstone ×2 |
Bàn cắt đá
infused_cobbled_pitchstone_slab_cutter |
thấm phép cuội đá pitchstone |
| 231 |
Bậc thang thấm phép cuội đá pitchstone |
Bàn cắt đá
infused_cobbled_pitchstone_stairs_cutter |
thấm phép cuội đá pitchstone |
| 232 |
Bậc thang thấm phép cuội đá pitchstone ×4 |
Bàn chế tạo
infused_cobbled_pitchstone_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = thấm phép cuội đá pitchstone ×6 |
| 233 |
Tường thấm phép cuội đá pitchstone ×6 |
Bàn chế tạo
infused_cobbled_pitchstone_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = thấm phép cuội đá pitchstone ×6 |
| 234 |
Tường thấm phép cuội đá pitchstone |
Bàn cắt đá
infused_cobbled_pitchstone_wall_cutter |
thấm phép cuội đá pitchstone |
| 235 |
thấm phép đá pitchstone |
Lò nung, Lò cao
infused_pitchstone_furnace |
thấm phép cuội đá pitchstone → thấm phép đá pitchstone |
| 236 |
Phiến thấm phép đá pitchstone ×6 |
Bàn chế tạo
infused_pitchstone_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = thấm phép đá pitchstone ×3 |
| 237 |
Phiến thấm phép đá pitchstone ×2 |
Bàn cắt đá
infused_pitchstone_slab_cutter |
thấm phép đá pitchstone |
| 238 |
Bậc thang thấm phép đá pitchstone |
Bàn cắt đá
infused_pitchstone_stairs_cutter |
thấm phép đá pitchstone |
| 239 |
Bậc thang thấm phép đá pitchstone ×4 |
Bàn chế tạo
infused_pitchstone_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = thấm phép đá pitchstone ×6 |
| 240 |
Tường thấm phép đá pitchstone ×6 |
Bàn chế tạo
infused_pitchstone_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = thấm phép đá pitchstone ×6 |
| 241 |
Tường thấm phép đá pitchstone |
Bàn cắt đá
infused_pitchstone_wall_cutter |
thấm phép đá pitchstone |
| 242 |
Gạch đá vôi |
Bàn cắt đá
limestone_bricks_cutter |
đá vôi |
| 243 |
Phiến đá vôi gạch ×6 |
Bàn chế tạo
limestone_bricks_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = Gạch đá vôi ×3 |
| 244 |
Phiến đá vôi gạch ×2 |
Bàn cắt đá
limestone_bricks_slab_cutter |
Gạch đá vôi |
| 245 |
Bậc thang đá vôi gạch |
Bàn cắt đá
limestone_bricks_stairs_cutter |
Gạch đá vôi |
| 246 |
Bậc thang đá vôi gạch ×4 |
Bàn chế tạo
limestone_bricks_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = Gạch đá vôi ×6 |
| 247 |
Tường đá vôi gạch ×6 |
Bàn chế tạo
limestone_bricks_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = Gạch đá vôi ×6 |
| 248 |
Tường đá vôi gạch |
Bàn cắt đá
limestone_bricks_wall_cutter |
Gạch đá vôi |
| 249 |
Cột đá vôi |
Bàn cắt đá
limestone_pillar_cutter |
đá vôi |
| 250 |
Phiến đá vôi ×6 |
Bàn chế tạo
limestone_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = đá vôi ×3 |
| 251 |
Phiến đá vôi ×2 |
Bàn cắt đá
limestone_slab_cutter |
đá vôi |
| 252 |
Bậc thang đá vôi |
Bàn cắt đá
limestone_stairs_cutter |
đá vôi |
| 253 |
Bậc thang đá vôi ×4 |
Bàn chế tạo
limestone_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = đá vôi ×6 |
| 254 |
Gạch lát đá vôi |
Bàn cắt đá
limestone_tiles_cutter |
đá vôi |
| 255 |
Phiến đá vôi gạch lát ×6 |
Bàn chế tạo
limestone_tiles_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = Gạch lát đá vôi ×3 |
| 256 |
Phiến đá vôi gạch lát ×2 |
Bàn cắt đá
limestone_tiles_slab_cutter |
Gạch lát đá vôi |
| 257 |
Bậc thang đá vôi gạch lát |
Bàn cắt đá
limestone_tiles_stairs_cutter |
Gạch lát đá vôi |
| 258 |
Bậc thang đá vôi gạch lát ×4 |
Bàn chế tạo
limestone_tiles_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = Gạch lát đá vôi ×6 |
| 259 |
Tường đá vôi gạch lát ×6 |
Bàn chế tạo
limestone_tiles_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = Gạch lát đá vôi ×6 |
| 260 |
Tường đá vôi gạch lát |
Bàn cắt đá
limestone_tiles_wall_cutter |
Gạch lát đá vôi |
| 261 |
Tường đá vôi ×6 |
Bàn chế tạo
limestone_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = đá vôi ×6 |
| 262 |
Tường đá vôi |
Bàn cắt đá
limestone_wall_cutter |
đá vôi |
| 263 |
Gạch đá cẩm thạch |
Bàn cắt đá
marble_bricks_cutter |
đá cẩm thạch |
| 264 |
Phiến đá cẩm thạch gạch ×6 |
Bàn chế tạo
marble_bricks_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = Gạch đá cẩm thạch ×3 |
| 265 |
Phiến đá cẩm thạch gạch ×2 |
Bàn cắt đá
marble_bricks_slab_cutter |
Gạch đá cẩm thạch |
| 266 |
Bậc thang đá cẩm thạch gạch |
Bàn cắt đá
marble_bricks_stairs_cutter |
Gạch đá cẩm thạch |
| 267 |
Bậc thang đá cẩm thạch gạch ×4 |
Bàn chế tạo
marble_bricks_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = Gạch đá cẩm thạch ×6 |
| 268 |
Tường đá cẩm thạch gạch ×6 |
Bàn chế tạo
marble_bricks_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = Gạch đá cẩm thạch ×6 |
| 269 |
Tường đá cẩm thạch gạch |
Bàn cắt đá
marble_bricks_wall_cutter |
Gạch đá cẩm thạch |
| 270 |
đá cẩm thạch xỉ |
Bàn cắt đá
marble_clinker_cutter |
đá cẩm thạch |
| 271 |
Phiến đá cẩm thạch xỉ ×6 |
Bàn chế tạo
marble_clinker_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = đá cẩm thạch xỉ ×3 |
| 272 |
Phiến đá cẩm thạch xỉ ×2 |
Bàn cắt đá
marble_clinker_slab_cutter |
đá cẩm thạch xỉ |
| 273 |
Bậc thang đá cẩm thạch xỉ |
Bàn cắt đá
marble_clinker_stairs_cutter |
đá cẩm thạch xỉ |
| 274 |
Bậc thang đá cẩm thạch xỉ ×4 |
Bàn chế tạo
marble_clinker_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = đá cẩm thạch xỉ ×6 |
| 275 |
Tường đá cẩm thạch xỉ ×6 |
Bàn chế tạo
marble_clinker_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = đá cẩm thạch xỉ ×6 |
| 276 |
Tường đá cẩm thạch xỉ |
Bàn cắt đá
marble_clinker_wall_cutter |
đá cẩm thạch xỉ |
| 277 |
Cột đá cẩm thạch |
Bàn cắt đá
marble_pillar_cutter |
đá cẩm thạch |
| 278 |
Phiến đá cẩm thạch ×6 |
Bàn chế tạo
marble_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = đá cẩm thạch ×3 |
| 279 |
Phiến đá cẩm thạch ×2 |
Bàn cắt đá
marble_slab_cutter |
đá cẩm thạch |
| 280 |
Bậc thang đá cẩm thạch |
Bàn cắt đá
marble_stairs_cutter |
đá cẩm thạch |
| 281 |
Bậc thang đá cẩm thạch ×4 |
Bàn chế tạo
marble_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = đá cẩm thạch ×6 |
| 282 |
Tường đá cẩm thạch ×6 |
Bàn chế tạo
marble_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = đá cẩm thạch ×6 |
| 283 |
Tường đá cẩm thạch |
Bàn cắt đá
marble_wall_cutter |
đá cẩm thạch |
| 284 |
Phiến đá đầm lầy ×6 |
Bàn chế tạo
mirestone_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = đá đầm lầy ×3 |
| 285 |
Phiến đá đầm lầy ×2 |
Bàn cắt đá
mirestone_slab_cutter |
đá đầm lầy |
| 286 |
Bậc thang đá đầm lầy |
Bàn cắt đá
mirestone_stairs_cutter |
đá đầm lầy |
| 287 |
Bậc thang đá đầm lầy ×4 |
Bàn chế tạo
mirestone_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = đá đầm lầy ×6 |
| 288 |
Tường đá đầm lầy ×6 |
Bàn chế tạo
mirestone_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = đá đầm lầy ×6 |
| 289 |
Tường đá đầm lầy |
Bàn cắt đá
mirestone_wall_cutter |
đá đầm lầy |
| 290 |
Hạt giống nóng chảy ớt ×3 |
Bàn chế tạo
molten_pepper_seeds |
nóng chảy ớt |
| 291 |
— |
Bàn chế tạo
moonplum_pie |
Bố cục:
mmm
ses
www
Chú giải: m = mận trăng ×3; e = Trứng; s = Đường ×2; w = Lúa mì ×3 |
| 292 |
Hạt giống mận trăng ×2 |
Bàn chế tạo
moonplum_seed |
mận trăng |
| 293 |
Phiến phủ rêu giòn bùn ×6 |
Bàn chế tạo
mossy_brittle_mud_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = phủ rêu giòn bùn ×3 |
| 294 |
Phiến phủ rêu giòn bùn ×2 |
Bàn cắt đá
mossy_brittle_mud_slab_cutter |
phủ rêu giòn bùn |
| 295 |
Bậc thang phủ rêu giòn bùn |
Bàn cắt đá
mossy_brittle_mud_stairs_cutter |
phủ rêu giòn bùn |
| 296 |
Bậc thang phủ rêu giòn bùn ×4 |
Bàn chế tạo
mossy_brittle_mud_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = phủ rêu giòn bùn ×6 |
| 297 |
Tường phủ rêu giòn bùn ×6 |
Bàn chế tạo
mossy_brittle_mud_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = phủ rêu giòn bùn ×6 |
| 298 |
Tường phủ rêu giòn bùn |
Bàn cắt đá
mossy_brittle_mud_wall_cutter |
phủ rêu giòn bùn |
| 299 |
mycota |
Bàn chế tạo
mycota_layer_to_block |
mycota lớp ×8 |
| 300 |
mycota lớp ×8 |
Bàn cắt đá, Bàn chế tạo
mycota_layer_to_layer |
mycota |
| 301 |
Rìu Nocturite |
Lò rèn người lùn
nocturite.axe |
Bố cục:
AA
BA
B
Chú giải: A = Thỏi Nocturite ×3; B = Que titan ×2 |
| 302 |
Cuốc Nocturite |
Lò rèn người lùn
nocturite.hoe |
Bố cục:
AA
B
B
Chú giải: A = Thỏi Nocturite ×2; B = Que titan ×2 |
| 303 |
Cuốc chim Nocturite |
Lò rèn người lùn
nocturite.pickaxe |
Bố cục:
AAA
B
B
Chú giải: A = Thỏi Nocturite ×3; B = Que titan ×2 |
| 304 |
Xẻng Nocturite |
Lò rèn người lùn
nocturite.shovel |
Bố cục:
A
B
B
Chú giải: A = Thỏi Nocturite; B = Que titan ×2 |
| 305 |
Kiếm Nocturite |
Lò rèn người lùn
nocturite.sword |
Bố cục:
A
A
B
Chú giải: A = Thỏi Nocturite ×2; B = Que titan |
| 306 |
Khối Nocturite |
Bàn chế tạo
nocturite_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = Thỏi Nocturite ×9 |
| 307 |
Thỏi Nocturite ×9 |
Bàn chế tạo
nocturite_block_to_ingredient |
Khối Nocturite |
| 308 |
Ủng Nocturite |
Lò rèn người lùn
nocturite_boots |
Bố cục:
# #
# #
Chú giải: # = Thỏi Nocturite ×4 |
| 309 |
Giáp ngực Nocturite |
Lò rèn người lùn
nocturite_chestplate |
Bố cục:
# #
###
###
Chú giải: # = Thỏi Nocturite ×8 |
| 310 |
Mũ Nocturite |
Lò rèn người lùn
nocturite_helmet |
Bố cục:
###
# #
Chú giải: # = Thỏi Nocturite ×5 |
| 311 |
Thỏi Nocturite |
Lò cao, Lò nung
nocturite_ingot |
Nocturite thô → Thỏi Nocturite |
| 312 |
Quần giáp Nocturite |
Lò rèn người lùn
nocturite_leggings |
Bố cục:
###
# #
# #
Chú giải: # = Thỏi Nocturite ×7 |
| 313 |
Khối mã não |
Bàn chế tạo
onyx_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = mã não ×9 |
| 314 |
mã não ×9 |
Bàn chế tạo
onyx_block_to_ingredient |
Khối mã não |
| 315 |
Khối thạch anh tím cam ×4 |
Bàn chế tạo
orange_amethyst_block_table |
Bố cục:
##
##
Chú giải: # = Mảnh thạch anh tím cam ×4 |
| 316 |
thạch anh tím cam đèn |
Bàn chế tạo
orange_amethyst_lamp |
Bố cục:
S
SGS
S
Chú giải: S = Mảnh thạch anh tím cam ×4; G = glowstone |
| 317 |
Phiến thạch anh tím cam ×6 |
Bàn chế tạo
orange_amethyst_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = thạch anh tím cam nảy mầm ×3 |
| 318 |
Phiến thạch anh tím cam ×2 |
Bàn cắt đá
orange_amethyst_slab_cutter |
thạch anh tím cam nảy mầm |
| 319 |
Bậc thang thạch anh tím cam |
Bàn cắt đá
orange_amethyst_stairs_cutter |
thạch anh tím cam nảy mầm |
| 320 |
Bậc thang thạch anh tím cam ×4 |
Bàn chế tạo
orange_amethyst_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = thạch anh tím cam nảy mầm ×6 |
| 321 |
Tường thạch anh tím cam ×6 |
Bàn chế tạo
orange_amethyst_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = thạch anh tím cam nảy mầm ×6 |
| 322 |
Tường thạch anh tím cam |
Bàn cắt đá
orange_amethyst_wall_cutter |
thạch anh tím cam nảy mầm |
| 323 |
Gạch nén băng |
Bàn cắt đá
packed_ice_bricks_cutter |
packed ice |
| 324 |
Phiến nén băng gạch ×6 |
Bàn chế tạo
packed_ice_bricks_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = Gạch nén băng ×3 |
| 325 |
Phiến nén băng gạch ×2 |
Bàn cắt đá
packed_ice_bricks_slab_cutter |
Gạch nén băng |
| 326 |
Bậc thang nén băng gạch |
Bàn cắt đá
packed_ice_bricks_stairs_cutter |
Gạch nén băng |
| 327 |
Bậc thang nén băng gạch ×4 |
Bàn chế tạo
packed_ice_bricks_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = Gạch nén băng ×6 |
| 328 |
Tường nén băng gạch ×6 |
Bàn chế tạo
packed_ice_bricks_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = Gạch nén băng ×6 |
| 329 |
Tường nén băng gạch |
Bàn cắt đá
packed_ice_bricks_wall_cutter |
Gạch nén băng |
| 330 |
Cột nén băng |
Bàn cắt đá
packed_ice_pillar_cutter |
packed ice |
| 331 |
Cửa cọ ×3 |
Bàn chế tạo
palm_door |
Bố cục:
##
##
##
Chú giải: # = Ván cọ ×6 |
| 332 |
Hàng rào cọ ×3 |
Bàn chế tạo
palm_fence |
Bố cục:
#S#
#S#
Chú giải: # = Ván cọ ×4; S = Gậy ×2 |
| 333 |
cọ hàng rào cổng |
Bàn chế tạo
palm_fence_gate |
Bố cục:
S#S
S#S
Chú giải: # = Ván cọ ×2; S = Gậy ×4 |
| 334 |
Ván cọ ×4 |
Bàn chế tạo
palm_planks_log |
palm thân cây |
| 335 |
Phiến cọ ×6 |
Bàn chế tạo
palm_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = Ván cọ ×3 |
| 336 |
Phiến cọ ×2 |
Bàn cắt đá
palm_slab_cutter |
Ván cọ |
| 337 |
Bậc thang cọ |
Bàn cắt đá
palm_stairs_cutter |
Ván cọ |
| 338 |
Bậc thang cọ ×4 |
Bàn chế tạo
palm_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = Ván cọ ×6 |
| 339 |
cọ bóc vỏ gỗ ×3 |
Bàn chế tạo
palm_stripped_wood_log |
Bố cục:
##
##
Chú giải: # = Thân cây cọ bóc vỏ ×4 |
| 340 |
Cửa sập cọ ×2 |
Bàn chế tạo
palm_trapdoor |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = Ván cọ ×6 |
| 341 |
cọ gỗ ×3 |
Bàn chế tạo
palm_wood_log |
Bố cục:
##
##
Chú giải: # = Thân cây cọ ×4 |
| 342 |
Thân cây cọ ×4 |
Bàn chế tạo
palm_wood_wood |
Bố cục:
##
##
Chú giải: # = cọ gỗ ×4 |
| 343 |
Giấy |
Bàn chế tạo
papyrus_fiber |
giấy cói sợi + giấy cói sợi |
| 344 |
đá pitchstone |
Lò nung, Lò cao
pitchstone_furnace |
cuội đá pitchstone → đá pitchstone |
| 345 |
Phiến đá pitchstone ×6 |
Bàn chế tạo
pitchstone_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = đá pitchstone ×3 |
| 346 |
Phiến đá pitchstone ×2 |
Bàn cắt đá
pitchstone_slab_cutter |
đá pitchstone |
| 347 |
Bậc thang đá pitchstone |
Bàn cắt đá
pitchstone_stairs_cutter |
đá pitchstone |
| 348 |
Bậc thang đá pitchstone ×4 |
Bàn chế tạo
pitchstone_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = đá pitchstone ×6 |
| 349 |
Tường đá pitchstone ×6 |
Bàn chế tạo
pitchstone_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = đá pitchstone ×6 |
| 350 |
Tường đá pitchstone |
Bàn cắt đá
pitchstone_wall_cutter |
đá pitchstone |
| 351 |
đánh bóng Dunite |
Bàn cắt đá
polished_dunite_cutter |
thô Dunite |
| 352 |
Phiến đánh bóng Dunite ×6 |
Bàn chế tạo
polished_dunite_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = đánh bóng Dunite ×3 |
| 353 |
Phiến đánh bóng Dunite ×2 |
Bàn cắt đá
polished_dunite_slab_cutter |
đánh bóng Dunite |
| 354 |
Bậc thang đánh bóng Dunite |
Bàn cắt đá
polished_dunite_stairs_cutter |
đánh bóng Dunite |
| 355 |
Bậc thang đánh bóng Dunite ×4 |
Bàn chế tạo
polished_dunite_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = đánh bóng Dunite ×6 |
| 356 |
Tường đánh bóng Dunite ×6 |
Bàn chế tạo
polished_dunite_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = đánh bóng Dunite ×6 |
| 357 |
Tường đánh bóng Dunite |
Bàn cắt đá
polished_dunite_wall_cutter |
đánh bóng Dunite |
| 358 |
đánh bóng Grimrock |
Bàn cắt đá
polished_grimrock_cutter |
Grimrock |
| 359 |
Phiến đánh bóng Grimrock ×6 |
Bàn chế tạo
polished_grimrock_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = đánh bóng Grimrock ×3 |
| 360 |
Phiến đánh bóng Grimrock ×2 |
Bàn cắt đá
polished_grimrock_slab_cutter |
đánh bóng Grimrock |
| 361 |
Bậc thang đánh bóng Grimrock |
Bàn cắt đá
polished_grimrock_stairs_cutter |
đánh bóng Grimrock |
| 362 |
Bậc thang đánh bóng Grimrock ×4 |
Bàn chế tạo
polished_grimrock_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = đánh bóng Grimrock ×6 |
| 363 |
Tường đánh bóng Grimrock ×6 |
Bàn chế tạo
polished_grimrock_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = đánh bóng Grimrock ×6 |
| 364 |
Tường đánh bóng Grimrock |
Bàn cắt đá
polished_grimrock_wall_cutter |
đánh bóng Grimrock |
| 365 |
đánh bóng đá vôi |
Bàn cắt đá
polished_limestone_cutter |
đá vôi |
| 366 |
Phiến đánh bóng đá vôi ×6 |
Bàn chế tạo
polished_limestone_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = đánh bóng đá vôi ×3 |
| 367 |
Phiến đánh bóng đá vôi ×2 |
Bàn cắt đá
polished_limestone_slab_cutter |
đánh bóng đá vôi |
| 368 |
Bậc thang đánh bóng đá vôi |
Bàn cắt đá
polished_limestone_stairs_cutter |
đánh bóng đá vôi |
| 369 |
Bậc thang đánh bóng đá vôi ×4 |
Bàn chế tạo
polished_limestone_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = đánh bóng đá vôi ×6 |
| 370 |
Tường đánh bóng đá vôi ×6 |
Bàn chế tạo
polished_limestone_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = đánh bóng đá vôi ×6 |
| 371 |
Tường đánh bóng đá vôi |
Bàn cắt đá
polished_limestone_wall_cutter |
đánh bóng đá vôi |
| 372 |
đánh bóng đá cẩm thạch |
Bàn cắt đá
polished_marble_cutter |
đá cẩm thạch |
| 373 |
Phiến đánh bóng đá cẩm thạch ×6 |
Bàn chế tạo
polished_marble_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = đánh bóng đá cẩm thạch ×3 |
| 374 |
Phiến đánh bóng đá cẩm thạch ×2 |
Bàn cắt đá
polished_marble_slab_cutter |
đánh bóng đá cẩm thạch |
| 375 |
Bậc thang đánh bóng đá cẩm thạch |
Bàn cắt đá
polished_marble_stairs_cutter |
đánh bóng đá cẩm thạch |
| 376 |
Bậc thang đánh bóng đá cẩm thạch ×4 |
Bàn chế tạo
polished_marble_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = đánh bóng đá cẩm thạch ×6 |
| 377 |
Tường đánh bóng đá cẩm thạch ×6 |
Bàn chế tạo
polished_marble_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = đánh bóng đá cẩm thạch ×6 |
| 378 |
Tường đánh bóng đá cẩm thạch |
Bàn cắt đá
polished_marble_wall_cutter |
đánh bóng đá cẩm thạch |
| 379 |
đánh bóng nén băng |
Bàn cắt đá
polished_packed_ice_cutter |
packed ice |
| 380 |
Phiến đánh bóng nén băng ×6 |
Bàn chế tạo
polished_packed_ice_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = đánh bóng nén băng ×3 |
| 381 |
Phiến đánh bóng nén băng ×2 |
Bàn cắt đá
polished_packed_ice_slab_cutter |
đánh bóng nén băng |
| 382 |
Bậc thang đánh bóng nén băng |
Bàn cắt đá
polished_packed_ice_stairs_cutter |
đánh bóng nén băng |
| 383 |
Bậc thang đánh bóng nén băng ×4 |
Bàn chế tạo
polished_packed_ice_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = đánh bóng nén băng ×6 |
| 384 |
Tường đánh bóng nén băng ×6 |
Bàn chế tạo
polished_packed_ice_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = đánh bóng nén băng ×6 |
| 385 |
Tường đánh bóng nén băng |
Bàn cắt đá
polished_packed_ice_wall_cutter |
đánh bóng nén băng |
| 386 |
Rìu Pyronite |
Lò rèn người lùn
pyronite.axe |
Bố cục:
AA
BA
B
Chú giải: A = Thỏi Pyronite ×3; B = Que titan ×2 |
| 387 |
Cuốc Pyronite |
Lò rèn người lùn
pyronite.hoe |
Bố cục:
AA
B
B
Chú giải: A = Thỏi Pyronite ×2; B = Que titan ×2 |
| 388 |
Cuốc chim Pyronite |
Lò rèn người lùn
pyronite.pickaxe |
Bố cục:
AAA
B
B
Chú giải: A = Thỏi Pyronite ×3; B = Que titan ×2 |
| 389 |
Xẻng Pyronite |
Lò rèn người lùn
pyronite.shovel |
Bố cục:
A
B
B
Chú giải: A = Thỏi Pyronite; B = Que titan ×2 |
| 390 |
Kiếm Pyronite |
Lò rèn người lùn
pyronite.sword |
Bố cục:
A
A
B
Chú giải: A = Thỏi Pyronite ×2; B = Que titan |
| 391 |
Khối Pyronite |
Bàn chế tạo
pyronite_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = Thỏi Pyronite ×9 |
| 392 |
Thỏi Pyronite ×9 |
Bàn chế tạo
pyronite_block_to_ingredient |
Khối Pyronite |
| 393 |
Ủng Pyronite |
Lò rèn người lùn
pyronite_boots |
Bố cục:
# #
# #
Chú giải: # = Thỏi Pyronite ×4 |
| 394 |
Giáp ngực Pyronite |
Lò rèn người lùn
pyronite_chestplate |
Bố cục:
# #
###
###
Chú giải: # = Thỏi Pyronite ×8 |
| 395 |
Mũ Pyronite |
Lò rèn người lùn
pyronite_helmet |
Bố cục:
###
# #
Chú giải: # = Thỏi Pyronite ×5 |
| 396 |
Thỏi Pyronite |
Lò cao, Lò nung
pyronite_ingot |
Pyronite thô → Thỏi Pyronite |
| 397 |
Quần giáp Pyronite |
Lò rèn người lùn
pyronite_leggings |
Bố cục:
###
# #
# #
Chú giải: # = Thỏi Pyronite ×7 |
| 398 |
Khối Aetherium thô |
Bàn chế tạo
raw_aetherium_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = Aetherium thô ×9 |
| 399 |
Aetherium thô ×9 |
Bàn chế tạo
raw_aetherium_block_to_ingredient |
Khối Aetherium thô |
| 400 |
Khối Corruptium thô |
Bàn chế tạo
raw_corruptium_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = Corruptium thô ×9 |
| 401 |
Corruptium thô ×9 |
Bàn chế tạo
raw_corruptium_block_to_ingredient |
Khối Corruptium thô |
| 402 |
Khối Cryorite thô |
Bàn chế tạo
raw_cryorite_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = Cryorite thô ×9 |
| 403 |
Cryorite thô ×9 |
Bàn chế tạo
raw_cryorite_block_to_ingredient |
Khối Cryorite thô |
| 404 |
Khối Nocturite thô |
Bàn chế tạo
raw_nocturite_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = Nocturite thô ×9 |
| 405 |
Nocturite thô ×9 |
Bàn chế tạo
raw_nocturite_block_to_ingredient |
Khối Nocturite thô |
| 406 |
Khối Pyronite thô |
Bàn chế tạo
raw_pyronite_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = Pyronite thô ×9 |
| 407 |
Pyronite thô ×9 |
Bàn chế tạo
raw_pyronite_block_to_ingredient |
Khối Pyronite thô |
| 408 |
Khối Verdite thô |
Bàn chế tạo
raw_verdite_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = Verdite thô ×9 |
| 409 |
Verdite thô ×9 |
Bàn chế tạo
raw_verdite_block_to_ingredient |
Khối Verdite thô |
| 410 |
Khối thạch anh tím đỏ ×4 |
Bàn chế tạo
red_amethyst_block_table |
Bố cục:
##
##
Chú giải: # = Mảnh thạch anh tím đỏ ×4 |
| 411 |
thạch anh tím đỏ đèn |
Bàn chế tạo
red_amethyst_lamp |
Bố cục:
S
SGS
S
Chú giải: S = Mảnh thạch anh tím đỏ ×4; G = glowstone |
| 412 |
Phiến thạch anh tím đỏ ×6 |
Bàn chế tạo
red_amethyst_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = thạch anh tím đỏ nảy mầm ×3 |
| 413 |
Phiến thạch anh tím đỏ ×2 |
Bàn cắt đá
red_amethyst_slab_cutter |
thạch anh tím đỏ nảy mầm |
| 414 |
Bậc thang thạch anh tím đỏ |
Bàn cắt đá
red_amethyst_stairs_cutter |
thạch anh tím đỏ nảy mầm |
| 415 |
Bậc thang thạch anh tím đỏ ×4 |
Bàn chế tạo
red_amethyst_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = thạch anh tím đỏ nảy mầm ×6 |
| 416 |
Tường thạch anh tím đỏ ×6 |
Bàn chế tạo
red_amethyst_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = thạch anh tím đỏ nảy mầm ×6 |
| 417 |
Tường thạch anh tím đỏ |
Bàn cắt đá
red_amethyst_wall_cutter |
thạch anh tím đỏ nảy mầm |
| 418 |
đỏ cát |
Bàn chế tạo
red_sand_layer_to_block |
đỏ cát lớp ×8 |
| 419 |
đỏ cát lớp ×8 |
Bàn cắt đá, Bàn chế tạo
red_sand_layer_to_layer |
đỏ cát |
| 420 |
mặt nạ thở |
Bàn chế tạo
respirator |
Bố cục:
SCS
W W
Chú giải: C = đồng mũ; W = wool ×2; S = lưu huỳnh phấn hoa ×2 |
| 421 |
Khối hồng ngọc |
Bàn chế tạo
ruby_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = hồng ngọc ×9 |
| 422 |
hồng ngọc ×9 |
Bàn chế tạo
ruby_block_to_ingredient |
Khối hồng ngọc |
| 423 |
Thuốc nhuộm xanh lá |
Bàn chế tạo
saguaro_cactus_to_green_dye |
Xương rồng saguaro |
| 424 |
Khối muối |
Bàn chế tạo
salt_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = muối ×9 |
| 425 |
muối ×9 |
Bàn chế tạo
salt_block_to_ingredient |
Khối muối |
| 426 |
Cát |
Bàn chế tạo
sand_layer_to_block |
cát lớp ×8 |
| 427 |
cát lớp ×8 |
Bàn cắt đá, Bàn chế tạo
sand_layer_to_layer |
Cát |
| 428 |
sa thạch sledge |
Bàn chế tạo
sandstone_sledge |
Bố cục:
D
SSS
Chú giải: D = cut sandstone; S = Gậy ×3 |
| 429 |
Khối lam ngọc |
Bàn chế tạo
sapphire_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = lam ngọc ×9 |
| 430 |
lam ngọc ×9 |
Bàn chế tạo
sapphire_block_to_ingredient |
Khối lam ngọc |
| 431 |
Di vật Nhà Tiên Tri |
Bàn chế tạo
seers_relic |
kitin thấu kính + Umbral stem |
| 432 |
cài đặt |
Bàn chế tạo
settings |
Bố cục:
i
iei
i
Chú giải: i = Thỏi sắt ×4; e = đá phiến sâu |
| 433 |
smooth đá nhỏ giọt |
Lò nung, Lò cao
smooth_dripstone_furnace |
dripstone khối → smooth đá nhỏ giọt |
| 434 |
Phiến smooth đá nhỏ giọt ×6 |
Bàn chế tạo
smooth_dripstone_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = smooth đá nhỏ giọt ×3 |
| 435 |
Phiến smooth đá nhỏ giọt ×2 |
Bàn cắt đá
smooth_dripstone_slab_cutter |
smooth đá nhỏ giọt |
| 436 |
Bậc thang smooth đá nhỏ giọt |
Bàn cắt đá
smooth_dripstone_stairs_cutter |
smooth đá nhỏ giọt |
| 437 |
Bậc thang smooth đá nhỏ giọt ×4 |
Bàn chế tạo
smooth_dripstone_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = smooth đá nhỏ giọt ×6 |
| 438 |
Tường smooth đá nhỏ giọt ×6 |
Bàn chế tạo
smooth_dripstone_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = smooth đá nhỏ giọt ×6 |
| 439 |
Tường smooth đá nhỏ giọt |
Bàn cắt đá
smooth_dripstone_wall_cutter |
smooth đá nhỏ giọt |
| 440 |
Khối sphalerit |
Bàn chế tạo
sphalerite_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = sphalerit ×9 |
| 441 |
sphalerit ×9 |
Bàn chế tạo
sphalerite_block_to_ingredient |
Khối sphalerit |
| 442 |
sulfur |
Bàn chế tạo
sulfur_dust_to_sulfur |
Bố cục:
DD
DD
Chú giải: D = lưu huỳnh bụi ×4 |
| 443 |
lưu huỳnh phấn hoa |
Bàn chế tạo
sulfur_tear_to_pollen |
lưu huỳnh nước mắt |
| 444 |
lưu huỳnh bụi ×4 |
Bàn chế tạo
sulfur_to_sulfur_dust |
sulfur |
| 445 |
Món hầm ngon nấm |
Bàn chế tạo
tasty_mushroom_stew |
mushroom + mushroom + Bát + muối |
| 446 |
Rìu titan |
Lò rèn người lùn
titanium.axe |
Bố cục:
AA
BA
B
Chú giải: A = Thỏi titan ×3; B = Que titan ×2 |
| 447 |
Cuốc titan |
Lò rèn người lùn
titanium.hoe |
Bố cục:
AA
B
B
Chú giải: A = Thỏi titan ×2; B = Que titan ×2 |
| 448 |
Cuốc chim titan |
Lò rèn người lùn
titanium.pickaxe |
Bố cục:
AAA
B
B
Chú giải: A = Thỏi titan ×3; B = Que titan ×2 |
| 449 |
Xẻng titan |
Lò rèn người lùn
titanium.shovel |
Bố cục:
A
B
B
Chú giải: A = Thỏi titan; B = Que titan ×2 |
| 450 |
Kiếm titan |
Lò rèn người lùn
titanium.sword |
Bố cục:
A
A
B
Chú giải: A = Thỏi titan ×2; B = Que titan |
| 451 |
titan đe |
Lò rèn người lùn
titanium_anvil |
Bố cục:
BBB
I
III
Chú giải: I = Thỏi titan ×4; B = Khối titan ×3 |
| 452 |
Khối titan |
Bàn chế tạo
titanium_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = Thỏi titan ×9 |
| 453 |
Thỏi titan ×9 |
Bàn chế tạo
titanium_block_to_ingredient |
Khối titan |
| 454 |
Thuyền titan |
Lò rèn người lùn
titanium_boat |
Bố cục:
I I
III
Chú giải: I = Thỏi titan ×5 |
| 455 |
Ủng titan |
Lò rèn người lùn
titanium_boots |
Bố cục:
# #
# #
Chú giải: # = Thỏi titan ×4 |
| 456 |
Giáp ngực titan |
Lò rèn người lùn
titanium_chestplate |
Bố cục:
# #
###
###
Chú giải: # = Thỏi titan ×8 |
| 457 |
Mũ titan |
Lò rèn người lùn
titanium_helmet |
Bố cục:
###
# #
Chú giải: # = Thỏi titan ×5 |
| 458 |
Thỏi titan |
Lò cao, Lò nung
titanium_ingot |
titan thô → Thỏi titan |
| 459 |
Đèn lồng titan |
Lò rèn người lùn
titanium_lantern |
Bố cục:
NNN
NTN
NNN
Chú giải: T = Đuốc titan; N = Hạt sắt ×8 |
| 460 |
Quần giáp titan |
Lò rèn người lùn
titanium_leggings |
Bố cục:
###
# #
# #
Chú giải: # = Thỏi titan ×7 |
| 461 |
Que titan ×4 |
Lò rèn người lùn
titanium_rod |
Bố cục:
I
I
Chú giải: I = Thỏi titan ×2 |
| 462 |
titan ghế đẩu |
Lò rèn người lùn
titanium_stool |
Bố cục:
III
R R
Chú giải: I = Thỏi titan ×3; R = Que titan ×2 |
| 463 |
Đuốc titan |
Lò rèn người lùn
titanium_torch |
Bố cục:
C
R
R
Chú giải: R = Que titan ×2; C = coals |
| 464 |
Cột đá tuf |
Bàn cắt đá
tuff_pillar_cutter |
tuff |
| 465 |
đá tuf cột đầu cột |
Bàn cắt đá
tuff_pillar_ending_cutter |
tuff |
| 466 |
đá tuf sledge |
Bàn chế tạo
tuff_sledge |
Bố cục:
D
SSS
Chú giải: D = polished tuff; S = Gậy ×3 |
| 467 |
Rìu Verdite |
Lò rèn người lùn
verdite.axe |
Bố cục:
AA
BA
B
Chú giải: A = Thỏi Verdite ×3; B = Que titan ×2 |
| 468 |
Cuốc Verdite |
Lò rèn người lùn
verdite.hoe |
Bố cục:
AA
B
B
Chú giải: A = Thỏi Verdite ×2; B = Que titan ×2 |
| 469 |
Cuốc chim Verdite |
Lò rèn người lùn
verdite.pickaxe |
Bố cục:
AAA
B
B
Chú giải: A = Thỏi Verdite ×3; B = Que titan ×2 |
| 470 |
Xẻng Verdite |
Lò rèn người lùn
verdite.shovel |
Bố cục:
A
B
B
Chú giải: A = Thỏi Verdite; B = Que titan ×2 |
| 471 |
Kiếm Verdite |
Lò rèn người lùn
verdite.sword |
Bố cục:
A
A
B
Chú giải: A = Thỏi Verdite ×2; B = Que titan |
| 472 |
Khối Verdite |
Bàn chế tạo
verdite_block_to_block |
Bố cục:
###
###
###
Chú giải: # = Thỏi Verdite ×9 |
| 473 |
Thỏi Verdite ×9 |
Bàn chế tạo
verdite_block_to_ingredient |
Khối Verdite |
| 474 |
Ủng Verdite |
Lò rèn người lùn
verdite_boots |
Bố cục:
# #
# #
Chú giải: # = Thỏi Verdite ×4 |
| 475 |
Giáp ngực Verdite |
Lò rèn người lùn
verdite_chestplate |
Bố cục:
# #
###
###
Chú giải: # = Thỏi Verdite ×8 |
| 476 |
Mũ Verdite |
Lò rèn người lùn
verdite_helmet |
Bố cục:
###
# #
Chú giải: # = Thỏi Verdite ×5 |
| 477 |
Thỏi Verdite |
Lò cao, Lò nung
verdite_ingot |
Verdite thô → Thỏi Verdite |
| 478 |
Quần giáp Verdite |
Lò rèn người lùn
verdite_leggings |
Bố cục:
###
# #
# #
Chú giải: # = Thỏi Verdite ×7 |
| 479 |
Kính |
Lò nung, Lò cao
wet_sand_to_glass |
ướt cát → Kính |
| 480 |
— |
Bàn chế tạo
wooden_mug |
Bố cục:
PS
Chú giải: P = ván; S = Gậy |
| 481 |
— |
Bàn chế tạo
yeast_mug |
Bố cục:
MS
WC
Chú giải: M = Nấm nâu; C = Cốc bằng gỗ; W = Thuốc; S = Đường |
| 482 |
Khối thạch anh tím vàng ×4 |
Bàn chế tạo
yellow_amethyst_block_table |
Bố cục:
##
##
Chú giải: # = Mảnh thạch anh tím vàng ×4 |
| 483 |
thạch anh tím vàng đèn |
Bàn chế tạo
yellow_amethyst_lamp |
Bố cục:
S
SGS
S
Chú giải: S = Mảnh thạch anh tím vàng ×4; G = glowstone |
| 484 |
Phiến thạch anh tím vàng ×6 |
Bàn chế tạo
yellow_amethyst_slab |
Bố cục:
###
Chú giải: # = thạch anh tím vàng nảy mầm ×3 |
| 485 |
Phiến thạch anh tím vàng ×2 |
Bàn cắt đá
yellow_amethyst_slab_cutter |
thạch anh tím vàng nảy mầm |
| 486 |
Bậc thang thạch anh tím vàng |
Bàn cắt đá
yellow_amethyst_stairs_cutter |
thạch anh tím vàng nảy mầm |
| 487 |
Bậc thang thạch anh tím vàng ×4 |
Bàn chế tạo
yellow_amethyst_stairs_left |
Bố cục:
#
##
###
Chú giải: # = thạch anh tím vàng nảy mầm ×6 |
| 488 |
Tường thạch anh tím vàng ×6 |
Bàn chế tạo
yellow_amethyst_wall |
Bố cục:
###
###
Chú giải: # = thạch anh tím vàng nảy mầm ×6 |
| 489 |
Tường thạch anh tím vàng |
Bàn cắt đá
yellow_amethyst_wall_cutter |
thạch anh tím vàng nảy mầm |