Laser Blasters Add-On là một bộ bổ sung độc đáo cho Minecraft Bedrock Edition, mang đến hơn 20 loại súng laser với hiệu ứng đa dạng: từ tia điện, lửa, băng giá, sấm sét cho đến các loại đạn đặc biệt như thiên thạch, hoa, trứng và thuốc phép. Mỗi khẩu súng có cơ chế bắn riêng biệt, hiệu ứng hạt nhìn đẹp mắt và hệ thống độ bền thực tế. Đây là bộ addon lý tưởng cho người chơi yêu thích chiến đấu tầm xa với phong cách khoa học viễn tưởng trong thế giới Minecraft.
Laser Blasters Add-On bổ sung vào trò chơi một hệ thống vũ khí hoàn toàn mới dựa trên cơ chế script JavaScript. Người chơi có thể chế tạo các khẩu súng laser từ nguyên liệu vanilla, sử dụng Blaster Battery làm nguyên liệu cốt lõi. Các khẩu súng được chia thành hai nhóm chính: súng laser (giữ chuột phải để bắn tia liên tục) và súng bắn đạn (nhấn chuột phải để bắn từng viên). Addon sử dụng hệ thống cooldown bằng scoreboard và tag để đảm bảo cân bằng gameplay.
| Tên Gói |
Loại |
Mô Tả |
Yêu Cầu Phiên Bản Engine Tối Thiểu |
| Laser Blasters - Resource Pack (RP) |
Resource Pack |
Chứa texture, âm thanh, hiệu ứng hạt, animation và giao diện của tất cả các súng và đạn |
1.20.51 |
| Laser Blasters - Behavior Pack (BP) |
Behavior Pack (Script) |
Chứa logic game, công thức chế tạo, định nghĩa vật phẩm, entity đạn và toàn bộ mã script JavaScript |
1.21.1 |
Addon gồm 3 loại Blaster Battery (nguyên liệu cốt lõi) và 20 loại súng:
| Tên Vật Phẩm |
ID |
Mô Tả |
| Iron Blaster Battery |
hb_ba:iron_blaster_scrap |
Pin cấp thấp, dùng để chế tạo các súng cơ bản |
| Gold Blaster Battery |
hb_ba:gold_blaster_scrap |
Pin cấp trung, dùng để chế tạo các súng có hiệu ứng đặc biệt |
| Diamond Blaster Battery |
hb_ba:diamond_blaster_scrap |
Pin cấp cao, dùng để chế tạo các súng laser mạnh nhất |
| Tên Súng |
ID |
Hiệu Ứng |
Tầm Bắn |
| Electro Laser Blaster |
hb_ba:electro_blaster |
Gây hiệu ứng Chậm Chạp (Slowness) cấp 100 lên kẻ thù trong tầm bắn |
80 khối |
| Fire Laser Blaster |
hb_ba:fire_blaster |
Đốt cháy kẻ thù, gây sát thương, có thể biến nước thành đá magma |
80 khối |
| Healing Laser Blaster |
hb_ba:healing_blaster |
Tặng hiệu ứng Tái Sinh (Regeneration) cấp 2 cho bản thân và thực thể trong tầm |
80 khối |
| Lightning Laser Blaster |
hb_ba:lightning_blaster |
Triệu hồi sét đánh vào kẻ thù và khối nhắm đến |
80 khối |
| Magnetic Laser Blaster |
hb_ba:magnetic_blaster |
Hút kéo kẻ thù về phía người chơi |
20 khối |
| Rainbow Laser Blaster |
hb_ba:rainbow_blaster |
Sơn màu khối được nhắm đến theo chu kỳ 6 màu cầu vồng |
80 khối |
| Wither Laser Blaster |
hb_ba:wither_blaster |
Gây hiệu ứng Wither cấp 1 và đẩy lùi kẻ thù, gây sát thương bổ sung cho Ender Dragon |
80 khối |
| Snow Blaster |
hb_ba:rapid_blaster |
Bắn liên tục các viên tuyết tốc độ cao theo nhịp tự động |
80 khối |
| Tên Súng |
ID |
Loại Đạn |
Hiệu Ứng Đặc Biệt |
| Impulse Blaster |
hb_ba:impulse_blaster |
Regular Projectile (vàng) |
Bắn đạn thẳng tốc độ cao |
| Mini Blaster |
hb_ba:mini_blaster |
Mini Projectile (xanh dương) |
Đạn nhỏ, bắn nhanh |
| Meteor Blaster |
hb_ba:meteor_blaster |
Meteor Projectile |
Đạn gây nổ khi va chạm |
| Mining Blaster |
hb_ba:mining_blaster |
TNT Projectile |
Đạn TNT phá khối khi nổ |
| Ice Blaster |
hb_ba:ice_blaster |
Ice Projectile |
Tạo Ice Spikes khi va chạm |
| Knockback Blaster |
hb_ba:knockback_blaster |
Knockback Projectile (đỏ) |
Đẩy lùi mạnh kẻ thù khi trúng đạn |
| Levitation Blaster |
hb_ba:levitation_blaster |
Tornado |
Tạo lốc xoáy nâng và gây sát thương AOE cho kẻ thù xung quanh |
| Potion Blaster |
hb_ba:poison_blaster |
Potion Projectile (ngẫu nhiên) |
Bắn đạn thuốc phép ngẫu nhiên từ 10 loại hiệu ứng khác nhau |
| Flower Blaster |
hb_ba:flower_blaster |
Flower Projectile |
Đạn hoa gây hiệu ứng đặc biệt |
| Egg Blaster |
hb_ba:egg_blaster |
Egg Projectile |
12.5% cơ hội triệu hồi gà con khi trúng; 3.125% triệu hồi thêm 3 gà con |
| Ender Blaster |
hb_ba:ender_blaster |
Ender Projectile |
Dịch chuyển tức thời người bắn đến vị trí đạn trúng sau vài tick |
| Smoke Blaster |
hb_ba:smoke_blaster |
Smoke |
Tạo màn khói, gây sát thương và Slowness cấp 100 cho kẻ thù trong vùng |
- Khi lần đầu vào thế giới, người chơi sẽ tự động nhận được Laser Blasters Add-On (sách hướng dẫn, trang 1) và tất cả công thức chế tạo sẽ được mở khóa tự động.
- Nhấn vào sách để lật trang và xem thông tin từng loại súng ngay trong game.
- Dùng bàn chế tạo (Crafting Table) để tạo Blaster Battery trước, sau đó chế tạo các súng laser.
- Với súng laser (nhóm 3.2): Giữ chuột phải để bắn tia laser liên tục về phía nhìn. Thả tay ra để dừng bắn và kích hoạt hồi cooldown.
- Với súng bắn đạn (nhóm 3.3): Nhấn chuột phải một lần để bắn một viên đạn. Súng sẽ vào trạng thái cooldown khoảng 1.15 giây trước khi bắn được tiếp.
- Súng có độ bền và sẽ bị phá hủy khi hết bền. Phù phép Unbreaking làm giảm xác suất hao bền.
- Để nhận vật phẩm bằng lệnh:
/give @s hb_ba:[id_vat_pham]
Tất cả công thức đều dùng bàn chế tạo (Crafting Table). Ký hiệu vị trí: hàng 1 (trái-giữa-phải), hàng 2 (trái-giữa-phải), hàng 3 (chỉ ô giữa nếu có).
| Sản Phẩm |
Nguyên Liệu Hàng 2 |
| Iron Blaster Battery |
Gunpowder + Iron Ingot + Gunpowder |
| Gold Blaster Battery |
Gunpowder + Gold Ingot + Gunpowder |
| Diamond Blaster Battery |
Gunpowder + Diamond + Gunpowder |
Trong đó X = Iron Ingot, S = Blaster Battery (loại tùy theo súng), D và I = nguyên liệu đặc trưng.
| Sản Phẩm |
D (Trái) |
S (Giữa - Battery) |
I (Phải) |
| Electro Laser Blaster |
Glowstone |
Iron Blaster Battery |
Redstone |
| Fire Laser Blaster |
Fire Charge |
Diamond Blaster Battery |
Lava Bucket |
| Healing Laser Blaster |
Golden Apple |
Gold Blaster Battery |
Golden Apple |
| Lightning Laser Blaster |
Glowstone |
Diamond Blaster Battery |
Lightning Rod |
| Magnetic Laser Blaster |
Lapis Lazuli |
Gold Blaster Battery |
Copper Ingot |
| Rainbow Laser Blaster |
White Concrete Powder |
Iron Blaster Battery |
White Dye |
| Wither Laser Blaster |
Obsidian |
Diamond Blaster Battery |
Wither Skull |
Mini Blaster, Impulse Blaster và Snow Blaster dùng mẫu đơn giản với chỉ 1 loại Battery ở vị trí giữa hàng 1:
| Sản Phẩm |
S (Giữa Hàng 1 - Battery) |
| Mini Blaster |
Iron Blaster Battery |
| Impulse Blaster |
Gold Blaster Battery |
| Snow Blaster |
Diamond Blaster Battery |
Các súng bắn đạn còn lại dùng mẫu DSI (giống nhóm laser):
| Sản Phẩm |
D (Trái) |
S (Giữa - Battery) |
I (Phải) |
| Meteor Blaster |
Magma Block |
Gold Blaster Battery |
Magma Block |
| Mining Blaster |
TNT |
Iron Blaster Battery |
Iron Pickaxe |
| Ice Blaster |
Packed Ice |
Gold Blaster Battery |
Snowball |
| Knockback Blaster |
Goat Horn |
Iron Blaster Battery |
Goat Horn |
| Levitation Blaster |
Rabbit Foot |
Gold Blaster Battery |
Rabbit Foot |
| Potion Blaster |
Slime Ball |
Iron Blaster Battery |
Spider Eye |
| Flower Blaster |
Pink Petals |
Gold Blaster Battery |
Spider Eye |
| Egg Blaster |
Egg |
Diamond Blaster Battery |
Egg |
| Ender Blaster |
Obsidian |
Diamond Blaster Battery |
Ender Pearl |
| Smoke Blaster |
Soul Sand |
Iron Blaster Battery |
Soul Sand |
| Súng |
Hiệu Ứng Đặc Biệt |
Ghi Chú |
| Electro Laser Blaster |
Slowness cấp 1 (10 giây) + Slowness cấp 100 ngắn hạn (gần như đứng yên) |
Rất hiệu quả để khóa chặt kẻ thù |
| Fire Laser Blaster |
Đốt cháy 5 giây, sát thương 1-2 tim, chuyển nước thành đá magma |
Gây thêm sát thương cho Ender Dragon |
| Healing Laser Blaster |
Regeneration cấp 2 (3 giây) cho bản thân và thực thể được chiếu |
Dùng hỗ trợ đồng minh trong multiplayer |
| Lightning Laser Blaster |
Triệu hồi sét vào kẻ thù (cooldown 25 tick) và vào khối nhắm (cooldown 30 tick) |
Có thể biến Creeper thành Charged Creeper |
| Magnetic Laser Blaster |
Kéo hút kẻ thù về phía người chơi liên tục |
Lực kéo thay đổi theo độ chênh lệch chiều cao |
| Rainbow Laser Blaster |
Sơn màu Concrete theo 6 màu xoay vòng: Red - Orange - Yellow - Green - Blue - Purple |
Dùng để trang trí khối trong thế giới |
| Wither Laser Blaster |
Wither cấp 1 (5 giây), knockback 0.35, sát thương 0.5 tim mỗi tick bắn |
Gây sát thương đặc biệt cho Ender Dragon và Ender Crystal |
| Levitation Blaster |
Tạo Tornado bán kính 3 khối: sát thương 2.8 tim + knockback lên cao |
Hiệu quả với đám đông kẻ thù |
| Ender Blaster |
Dịch chuyển tức thời người bắn đến vị trí Ender Projectile sau 5 tick (0.25 giây) |
Cơ chế: đạn mang UUID người bắn để định vị |
| Potion Blaster |
Ngẫu nhiên bắn 1 trong 10 loại hiệu ứng: Night Vision, Speed, Regeneration, Strength, Jump Boost, Hero of the Village, Poison, Slowness, Weakness, Levitation |
Có thể buff hoặc debuff, không thể kiểm soát loại đạn |
| Egg Blaster |
12.5% triệu hồi 1 gà con; 3.125% triệu hồi thêm 3 gà con nữa |
Mô phỏng cơ chế ném trứng vanilla |
- Nhận súng bất kỳ:
/give @s hb_ba:electro_blaster (thay ID tương ứng)
- Nhận Battery:
/give @s hb_ba:iron_blaster_scrap, /give @s hb_ba:gold_blaster_scrap, /give @s hb_ba:diamond_blaster_scrap
- Nhận sách hướng dẫn:
/give @s hb_ba:book_page_1
- Mở khóa tất cả công thức chế tạo:
/function horizonblocks/ba/unlock_recipes
- Tắt thông báo phản hồi lệnh:
/gamerule sendcommandfeedback false
- Nhận tất cả súng laser:
/give @s hb_ba:electro_blaster, /give @s hb_ba:fire_blaster, /give @s hb_ba:healing_blaster, /give @s hb_ba:lightning_blaster, /give @s hb_ba:magnetic_blaster, /give @s hb_ba:rainbow_blaster, /give @s hb_ba:wither_blaster
- Bước 1: Tải file addon về thiết bị.
- Bước 2: Mở file .mcaddon hoặc nhập thủ công từng pack vào Minecraft (Settings > Storage > Import).
- Bước 3: Tạo thế giới mới hoặc mở thế giới đã có, vào phần Behavior Packs và bật gói Laser Blasters (BP) trước.
- Bước 4: Vào phần Resource Packs và bật gói Laser Blasters (RP).
- Bước 5: Đảm bảo bật tùy chọn Experiments - Beta APIs (Script API) trong phần thế giới vì addon dùng JavaScript scripting.
- Bước 6: Bắt đầu chơi. Khi vào thế giới lần đầu sẽ nhận được sách hướng dẫn tự động.
Lưu ý quan trọng về thứ tự Load Order:
- Behavior Pack (BP) phải được bật trước Resource Pack (RP) trong cài đặt thế giới để script chạy đúng.
- Resource Pack (RP) phụ thuộc BP (có khai báo dependency UUID trong manifest). Nếu thiếu BP, RP sẽ không hoạt động đầy đủ.
- Nếu dùng kết hợp với addon khác, đặt Laser Blasters ở vị trí cao hơn (ưu tiên cao) trong danh sách nếu xảy ra xung đột texture hoặc entity.
| Phiên Bản MCPE |
Tương Thích |
Ghi Chú |
| Dưới 1.19.0 |
Không hỗ trợ |
Thiếu Script API và các thành phần item component cần thiết |
| 1.19.0 - 1.20.10 |
Không hỗ trợ |
Script API chưa ổn định, thiếu các sự kiện afterEvents cần thiết |
| 1.20.11 - 1.20.50 |
Một phần |
RP có thể hoạt động (yêu cầu min engine 1.20.51), BP yêu cầu min engine 1.21.1 nên script có thể không chạy đầy đủ |
| 1.20.51 - 1.21.0 |
Một phần |
RP hoạt động tốt, BP script có thể gặp lỗi nhỏ do chưa đạt min engine 1.21.1 |
| 1.21.1 - 1.21.x |
Tương thích tốt |
Phiên bản đề xuất, cả BP và RP đều đáp ứng min engine version |
| 1.22.x - 1.26.x (bao gồm 1.26.40) |
Tương thích tốt |
Phiên bản mới nhất hiện tại, đã thử nghiệm hoạt động ổn định. Script API dùng @minecraft/server 1.11.0 vẫn được hỗ trợ ngược |
- Súng không bắn được: Kiểm tra xem đã bật tùy chọn Beta APIs (Script API) trong phần thế giới chưa. Đây là yêu cầu bắt buộc.
- Không nhận được sách khi vào thế giới: Thoát ra và vào lại thế giới. Nếu vẫn không nhận, dùng lệnh
/give @s hb_ba:book_page_1.
- Không thấy công thức chế tạo: Chạy lệnh
/function horizonblocks/ba/unlock_recipes để mở khóa thủ công.
- Hiệu ứng hạt không hiển thị: Đảm bảo Resource Pack đã được bật và đặt đúng thứ tự. Kiểm tra lại trong Settings > Storage.
- Súng mất khi hết độ bền: Đây là thiết kế có chủ đích. Phù phép Unbreaking vào súng để giảm tốc độ hao bền.
- Cooldown không reset sau khi thoát game: Script tự động reset cooldown khi người chơi vào lại thế giới. Nếu vẫn lỗi, dùng lệnh
/tag @s remove hb_ba:ImpulseBlasterCooldown (thay tên tag tương ứng).
- Xung đột với addon khác: Thử thay đổi thứ tự load order của các pack, đặt Laser Blasters ở vị trí ưu tiên cao hơn.
- Lỗi script trong nội dung lệnh: Kiểm tra phiên bản MCPE, đảm bảo đang dùng từ 1.21.1 trở lên.
- Súng laser có gây sát thương cho người chơi khác không? Có. Các loại súng laser và đạn đều có thể gây sát thương cho người chơi khác trong chế độ PvP.
- Có thể dùng phù phép cho súng không? Có thể dùng phù phép Unbreaking để giảm hao bền. Các phù phép khác chưa được hỗ trợ chính thức.
- Sách hướng dẫn dùng như thế nào? Cầm sách và nhấn dùng (chuột phải hoặc chạm giữ trên mobile) để lật sang trang tiếp theo.
- Potion Blaster bắn hiệu ứng gì? Ngẫu nhiên 1 trong 10 loại: Night Vision, Speed, Regeneration, Strength, Jump Boost, Hero of the Village, Poison, Slowness, Weakness, Levitation.
- Ender Blaster có thể dịch chuyển vào tường không? Không, cơ chế dịch chuyển đến vị trí đạn. Nếu đạn trúng tường thì sẽ dịch chuyển đến sát tường đó.
- Addon có hoạt động trên Realm không? Có, miễn là Realm đang chạy phiên bản MCPE từ 1.21.1 trở lên và đã bật Beta APIs.
- Wither Laser Blaster có thể giết Ender Dragon không? Có, Wither Laser Blaster và Fire Laser Blaster đều gây sát thương đặc biệt cho Ender Dragon, bao gồm cả Ender Crystal.
- Addon có tương thích với Windows 10/11 Edition không? Có, Minecraft Bedrock Edition trên Windows 10/11 hỗ trợ đầy đủ Script API.
| Thông Tin |
Chi Tiết |
| Tên Addon Gốc |
Laser Blasters Add-On |
| Tác Giả Gốc |
Panda's (HorizonBlocks Community) |
| Kênh Cộng Đồng |
Panda's Community (Telegram) |
| Phiên Bản Addon |
1.0.9 |
| Phiên Bản MCPE Đề Xuất |
1.21.1 trở lên (tối ưu nhất: 1.26.40) |
| Giới Thiệu Bởi |
LTVN tại laptopvn.com |
Lưu ý bản quyền: Bài viết giới thiệu này được thực hiện phi lợi nhuận nhằm nâng cao trải nghiệm giải trí của cộng đồng người chơi Việt Nam. Mọi quyền sở hữu trí tuệ đối với các tài nguyên gốc đều thuộc về các tác giả gốc tương ứng, Panda's (Laser Blasters Add-On). Bài viết thuộc bản quyền của LTVN tại laptopvn.com. Vui lòng ghi rõ nguồn và tác giả khi chia sẻ hoặc phát hành lại nội dung này.