Bộ addon
RL Craft V3 MCPE 1.26.3 là một modpack sinh tồn hardcore toàn diện dành cho Minecraft Bedrock Edition (MCPE), được Việt hóa bởi LTVN từ
laptopvn.com. Đây là sự kết hợp của nhiều addon độc lập nổi tiếng — từ rồng lửa lấy cảm hứng Game of Thrones / House of the Dragon, sinh vật hoang dã, hệ thống vũ khí thép Valyrian, boss khổng lồ, đến các biome mới và cấu trúc dungeon ngẫu nhiên — tất cả cùng hoạt động trong một thế giới duy nhất, mang lại trải nghiệm phong phú và thử thách hơn hẳn Minecraft vanilla.
RL Craft V3 biến Minecraft Bedrock thành một trò chơi sinh tồn khắc nghiệt hơn nhiều. Người chơi sẽ phải đối mặt với rồng khổng lồ có khả năng phun lửa, direwolf hung dữ, mammoth khổng lồ, boss thiên thể từ addon Cataclysmical, và hàng chục sinh vật mới từ addon Expansive Biomes. Đồng thời, hệ thống nhiệt độ, trang phục chống lạnh/nóng (Adventure Condiment), bản đồ minimap, bàn rèn Forging Table và hệ thống dịch chuyển Waystone giúp trải nghiệm sinh tồn trở nên sâu sắc hơn. Mục tiêu cuối cùng là thuần hóa một con rồng, rèn vũ khí Valyrian và chinh phục các boss cao cấp nhất.
| Tên gói |
Loại |
Tác giả gốc |
Mô tả ngắn |
| Fire & Steel Dragons V1.0.1 |
RP + BP |
Storm |
Rồng Game of Thrones/HotD, direwolf, mammoth, unicorn, vũ khí Valyrian |
| DLCraft AddonPack v1.4.3 |
RP + BP |
DLCraft Team |
Dead Life — tăng độ khó, thêm mob nguy hiểm, cơ chế sinh tồn nâng cao |
| Cataclysmical v1.0 |
RP + BP |
Minera Studios |
Boss khổng lồ (Verdant Sentinel, Sun Tribunal), vũ khí/giáp thiên thể, quặng đặc biệt |
| Expansive Biomes v1.7.64 |
RP + BP |
iKorbon |
Biome mới (rừng thu, sa mạc, tuyết, đầm lầy...), sinh vật đặc trưng từng biome |
| Flame And Frost Addon |
RP + BP |
mrngaoda |
Sinh vật và trang bị chủ đề lửa và băng |
| Adventure Condiment v1.4 |
RP + BP |
kamii |
Hệ thống nhiệt độ, trang phục mùa đông/sa mạc, bình nước, kính tiềm vọng |
| Recurrent Complex |
RP + BP |
Ivorius / HungKaioZ |
Sinh cấu trúc dungeon ngẫu nhiên trên khắp thế giới |
| Ruins Addon |
BP |
AtomicStryker / HungKaioZ |
Sinh công trình hoang tàn ngẫu nhiên trong thế giới |
| Forging Table v1.0 |
RP + BP |
Ẩn danh |
Bàn rèn đặc biệt để chế tạo vũ khí cao cấp |
| Tree Chopper V2.5.0 |
RP + BP |
Raiyon |
Chặt một khúc gỗ thì cả cây đổ |
| Magnificent Minimap v1.6 |
RP + BP |
kamii |
Minimap hiển thị trên màn hình trong game |
| Simple Waystone v8.2 |
RP + BP |
Endermen76428 |
Hệ thống đá truyền dịch chuyển nhanh giữa các vị trí |
| Novelty Resource v1.4 + API |
RP + BP |
kamii |
Thư viện resource/API nền cho các pack của kamii |
| Kamii Script Config v1.3 |
BP |
kamii |
Cấu hình script chung cho hệ thống addon của kamii |
| UI Queue v1.5 |
BP |
qduoubp |
Hệ thống hiển thị thông báo/UI tuần tự |
| Tên rồng |
Màu sắc / đặc điểm |
Máu (HP) tối đa (trưởng thành) |
Có thể cưỡi |
Mô tả |
| Balerion (Kinh Hoàng Đen) |
Đen, to nhất |
120 |
Có |
Con rồng lớn và huyền thoại nhất, từng là ngồi rồng của Aegon Đại Chinh Phục |
| Vhagar |
Xanh lục-vàng, cổ đại |
120 |
Có |
Con rồng già nhất còn sống trong thời House of the Dragon, sức mạnh khủng khiếp |
| Vermithor (Đồng Thú) |
Nâu đồng |
120 |
Có |
Rồng cổ đại bậc hai, từng là rồng của vua Jaehaerys I |
| Silverwing |
Bạc trắng |
120 |
Có |
Rồng cái màu bạc, bạn đời của Vermithor |
| Cannibal |
Đen tuyền, hung tàn |
120 |
Có |
Rồng hoang dã chưa từng được thuần hóa, ăn thịt cả rồng khác |
| Caraxes (Sâu Máu) |
Đỏ sẫm, dài cổ |
80 |
Có |
Rồng của Daemon Targaryen, rất hung hãn và tốc độ cao |
| Meleys (Nữ Hoàng Đỏ) |
Đỏ tươi, cực nhanh |
80 |
Có |
Con rồng nhanh nhất, rồng của Rhaenys Targaryen |
| Drogon |
Đen đỏ |
80 |
Có |
Rồng lớn nhất của Daenerys Targaryen từ GoT |
| Rhaegal |
Xanh lá |
80 |
Có |
Rồng xanh lá của Daenerys, đặt theo tên Rhaegar |
| Viserion |
Vàng kem |
80 |
Có |
Rồng vàng của Daenerys, đặt theo tên Viserys |
| Syrax |
Vàng |
80 |
Có |
Rồng của Rhaenyra Targaryen |
| Seasmoke |
Xám khói bạc |
80 |
Có |
Rồng của Laenor Velaryon |
| Dreamfyre |
Xanh bạc |
80 |
Có |
Rồng của Helaena Targaryen |
| Arrax |
Trắng hồng nhỏ |
80 |
Có |
Rồng của Lucerys Velaryon, khá nhỏ |
| Moondancer |
Nhỏ, nhẹ nhàng |
80 |
Có |
Rồng trẻ của Baela Targaryen |
| Sunfyre (Hoàng Kim) |
Vàng rực |
80 |
Có |
Rồng của vua Aegon II, được mệnh danh đẹp nhất Westeros |
| Tessarion (Nữ Hoàng Xanh) |
Xanh cobalt |
80 |
Có |
Rồng của Daeron Targaryen |
| Stormcloud |
Xám bão |
80 |
Có |
Rồng trẻ của Aegon III |
| Shrykos |
Xanh lục nhạt |
80 |
Có |
Rồng trẻ của Jaehaerys II |
| Morghul |
Tím đen |
80 |
Có |
Rồng trẻ của Jaehaera |
| Tyraxes |
Cam đỏ |
80 |
Có |
Rồng trẻ của Joffrey Velaryon |
| Vermax |
Xanh lục |
80 |
Có |
Rồng trẻ của Jacaerys Velaryon |
| Quicksilver |
Bạc nhanh nhẹn |
80 |
Có |
Rồng của vua Aenys I |
| Greyghost |
Trắng xám bóng |
80 |
Có |
Rồng ẩn dật trên đảo Dragonstone |
| Sheepstealer |
Bùn nâu hoang dại |
80 |
Có |
Rồng hoang dã ăn cừu, khó thuần hóa |
| Morning |
Hồng nhạt |
80 |
Có |
Rồng của Rhaena Targaryen (con gái Daemon) |
| Meraxes |
Bạc cổ đại |
80 |
Có |
Rồng huyền thoại của Visenya Targaryen |
| Dragonbane |
Trắng xanh đặc biệt |
80 |
Có |
Rồng đặc biệt trong lore Targaryen |
| Tên sinh vật |
Có thể cưỡi |
Mô tả |
| Direwolf (Chó Sói Khổng Lồ) |
Không |
Sói khổng lồ hung dữ, tấn công người chơi và mob khác |
| Mammoth |
Có |
Voi ma mút khổng lồ, HP 20-40, có thể cưỡi sau khi thuần hóa |
| Unicorn (Kỳ Lân) |
Có |
Ngựa một sừng huyền bí, HP 15-30, có thể cưỡi |
| Zorse (Ngựa Vằn) |
Có |
Ngựa vằn lai, HP 15-30, có thể cưỡi |
| Shadow Cat (Mèo Bóng Tối) |
Không |
Mèo lớn vùng bóng tối, nguy hiểm |
| Scorpion (Bò Cạp Chiến) |
Không |
Vũ khí bắn đạn hình cung nỏ khổng lồ kiểu Westeros |
| Valyrian Trader (Thương Nhân Valyrian) |
Không |
NPC thương nhân, bán các vật phẩm đặc biệt |
| Tên sinh vật |
Biome xuất hiện |
Mô tả |
| Cá sấu (Crocodile) |
Đầm lầy, ven sông |
Bò sát lớn, tấn công khi tiếp cận |
| Gấu Grizzly / Gấu Đen |
Rừng, rừng lá thu |
Gấu lớn, thả lông (pelt) để chế giáp |
| Hươu (Deer) |
Rừng, đồng cỏ |
Động vật hiền lành, thả thịt nai và gạc hươu |
| Cầy Hương (Raccoon) |
Rừng |
Động vật nhỏ, hiền lành |
| Ếch (Frog) |
Đầm lầy |
Lưỡng cư nhỏ, thả đùi ếch ăn được |
| Bọ Cạp (Scorpion) |
Sa mạc |
Côn trùng độc, thả kim độc và lưu huỳnh |
| Tinh Tinh (Chimpanzee) |
Rừng nhiệt đới |
Linh trưởng leo trèo nhanh nhẹn |
| Lợn Rừng (Warthog) |
Savanna |
Lợn rừng châu Phi hung hãn |
| Yeti |
Tuyết, núi cao |
Sinh vật tuyết khổng lồ, ném cục băng |
| Ma (Ghost) |
Đêm, rừng già |
Hồn ma vô hình, tấn công từ xa |
| Goblin |
Hang động, rừng |
Sinh vật nhỏ hung tàn theo bầy |
| Dweller (Kẻ Ẩn Nấp) |
Hang động sâu |
Sinh vật bóng tối cực kỳ nguy hiểm |
| Lurker |
Đầm lầy tối |
Sinh vật rình rập dưới nước/bùn |
| Spectre |
Hang, bóng tối |
Bóng ma chiến đấu, tấn công từ xa |
| Outlaw + Ngựa |
Đồng bằng, sa mạc |
Tên cướp cưỡi ngựa, dùng Bolas trói người chơi |
| Tumbleweed |
Sa mạc |
Khối cỏ lăn, không gây hại nhưng gây giật mình |
| Đom Đóm (Firefly) |
Rừng đêm, đồng cỏ |
Bắt được, nhốt vào lọ thủy tinh làm đèn |
| Rái Cá (Raccoon) |
Rừng, ven sông |
Động vật nhỏ dễ thương |
| Tên boss |
Loại |
Mô tả |
| Verdant Sentinel (Lính Canh Xanh) |
Boss trung cấp |
Golem thực vật khổng lồ, bảo vệ Verdant Vault, nhiều pha tấn công |
| Sun Tribunal (Tòa Án Mặt Trời) |
Boss cao cấp |
Thực thể thiên thể, tấn công bằng chùm tia mặt trời, rất mạnh |
- Mở chế độ Creative hoặc dùng lệnh /give @s storm:caraxes_egg để lấy trứng rồng.
- Giao dịch với Valyrian Trader (NPC xuất hiện tự nhiên trong thế giới) để mua Thỏi Thép Valyrian, các vật phẩm hiếm bằng Gold Dragon, Silver Stag, Copper Penny.
- Một số vật phẩm có thể tìm thấy trong rương của các cấu trúc dungeon do Recurrent Complex và Ruins Addon sinh ra.
- Trứng rồng có thể thu thập từ các tổ rồng (Nest Block) xuất hiện tự nhiên trong thế giới.
- Chế tạo Lò Ấp Trứng (Incubator) — xem bảng công thức ở mục 5.
- Đặt Lò Ấp Trứng xuống đất, sau đó dùng tay phải bấm vào lò và đặt trứng vào bên trong.
- Đợi một khoảng thời gian, trứng sẽ nở thành rồng con. Thời gian ấp phụ thuộc vào loại rồng.
- Ngoài ra có thể đặt trứng lên Egg Cradle (Nôi Trứng) — dùng lệnh /give hoặc mua từ Valyrian Trader.
- Rồng con cần được cho ăn Dragon Meal Scraps (Vụn Thức Ăn Rồng) để lớn lên.
- Cho ăn Nourishing Dragon Meal (Thức Ăn Bổ Dưỡng) để rồng lớn nhanh hơn và hồi máu.
- Tránh dùng Stunting Dragon Meal (Thức Ăn Còi Cọc) — loại này sẽ khiến rồng không lớn được.
- Rồng trải qua các giai đoạn: Trứng → Rồng Sơ Sinh → Rồng Con (Baby) → Rồng Thiếu Niên (Juvenile/Teen) → Rồng Trưởng Thành (Adult).
- Chỉ ở giai đoạn Trưởng Thành rồng mới có thể cưỡi và phun lửa mạnh nhất.
- Rồng nở từ trứng do người chơi ấp sẽ tự động thuần hóa với người chơi đó.
- Để thuần hóa rồng hoang dã trong thế giới: tiếp cận khi chúng đang ngủ và cho ăn nhiều lần cho đến khi xuất hiện hạt tim.
- Một số rồng hoang dã như Cannibal và Sheepstealer rất khó thuần hóa và có thể không thuần được.
- Sau khi thuần hóa, rồng sẽ theo người chơi và cho phép trang bị Yên Cương.
- Chế tạo Yên Cương Rồng (Dragon Saddle) — xem công thức ở mục 5.
- Trang bị yên cương cho rồng đã thuần bằng cách bấm chuột phải/nhấn giữ vào rồng.
- Leo lên rồng bằng cách nhảy lên lưng rồng đã có yên cương.
- Điều khiển bay: nhìn lên để bay lên cao, nhìn xuống để hạ cánh, di chuyển theo hướng nhìn.
- Để xuống: nhấn Sneak (Crouch) trong khi cưỡi — thông báo sẽ hiện "Crouch to dismount [Tên Rồng]".
- Rồng trưởng thành có thể phun lửa — nhấn tấn công khi đang cưỡi để rồng phun lửa về phía mục tiêu.
- Thỏi Thép Valyrian (Valyrian Steel Ingot): luyện Ingot Sắt trong Lò Luyện Kim (Blast Furnace).
- Lưỡi Thép Valyrian (Valyrian Steel Blade): chế tạo từ 2 Thỏi Thép Valyrian — xem sơ đồ mục 5.
- Cán Kiếm (Sword Hilt): chế tạo từ Da, Gậy, Thỏi Vàng.
- Thịt Mammoth Sống (Raw Mammoth Meat): giết Mammoth thu thập.
- Da Mammoth (Mammoth Hide): giết Mammoth thu thập, dùng chế tạo trang bị.
- Gỗ Weirwood: chặt cây Weirwood mọc trong biome đặc biệt (trắng, lá đỏ).
- Mảnh Floret, Mảnh Astral, Quặng Platinum: đào trong các hang động và biome đặc biệt từ Cataclysmical.
- Lưu Huỳnh (Sulfur): đào trong sa mạc hoặc hang động nóng (Expansive Biomes).
| Vật phẩm |
Phương pháp |
Nguyên liệu |
| Thỏi Thép Valyrian (Valyrian Steel Ingot) |
Lò Luyện Kim (Blast Furnace) |
1 Thỏi Sắt |
| Lưỡi Thép Valyrian (Valyrian Steel Blade) |
Bàn Chế Tạo (2x2 chéo) |
2 Thỏi Thép Valyrian (đặt chéo nhau) |
| Cán Kiếm (Sword Hilt) |
Bàn Chế Tạo |
2 Da (góc), 2 Gậy, 1 Thỏi Vàng (giữa) |
| Khối Thép Valyrian (Valyrian Steel Block) |
Bàn Chế Tạo 3x3 |
9 Thỏi Thép Valyrian |
| Tháo Khối Thép Valyrian |
Bàn Chế Tạo |
1 Khối Thép Valyrian → 9 Thỏi |
| Vũ khí |
Nguyên liệu chính |
Ghi chú |
| Long Claw (Móng Dài) |
2 Thỏi Thép Valyrian + 1 Lưỡi Thép Valyrian + 1 Cán Kiếm + 1 Len Trắng |
Kiếm của Jon Snow (House Stark) |
| Blackfyre (Lửa Đen) |
2 Thỏi Vàng + 1 Lưỡi Thép Valyrian + 1 Thỏi Thép Valyrian + 1 Cán Kiếm |
Kiếm hoàng gia Targaryen |
| Dark Sister (Chị Tối) |
2 Hạt Vàng + 1 Lưỡi Thép Valyrian + 1 Thỏi Netherite + 1 Cán Kiếm |
Kiếm của Visenya / Daemon Targaryen |
| Heartsbane (Diệt Tim) |
2 Hạt Đồng + 1 Lưỡi Thép Valyrian + 1 Cán Kiếm + 1 Thỏi Đồng |
Kiếm của House Tarly |
| Ice (Băng) |
2 Thỏi Thép Valyrian + 1 Lưỡi Thép Valyrian + 1 Cán Kiếm + 1 Hạt Đồng |
Đại kiếm của House Stark |
| Lady Forlorn |
Tương tự sơ đồ Blackfyre với biến thể nguyên liệu |
Kiếm của House Corbray |
| Vật phẩm |
Phương pháp |
Nguyên liệu |
| Lò Ấp Trứng (Incubator) |
Bàn Chế Tạo 3x3 |
2 Móc Dây (Tripwire Hook) + 1 Nắp Bẫy Sắt + 2 Thỏi Thép Valyrian + 1 Khối Magma + 2 Thanh Sắt |
| Yên Cương Rồng (Dragon Saddle) |
Bàn Chế Tạo 3x3 |
1 Móc Dây + 2 Len Xám + 2 Thỏi Thép Valyrian + 1 Yên Ngựa Vanilla + 1 Hạt Sắt + 1 Dây Xích |
| Dracarys (Đuốc Rồng) |
Bàn Chế Tạo (không theo thứ tự) |
Đá Lửa + Bột Blaze + Khối Magma + Xô Lava + Than + Gậy Blaze + Lửa Trại + Kem Magma + Đầu Lửa |
| Thức Ăn Rồng (Dragon Meal Scraps) |
Bàn Chế Tạo 3x3 |
1 Gà + 1 Thịt Bò + 1 Thỏ + 1 Thịt Cừu + 1 Thịt Lợn + 4 Xương |
| Thức Ăn Bổ Dưỡng (Nourishing Dragon Meal) |
Bàn Chế Tạo 3x3 |
4 Hoa Bồ Công Anh Vàng + 2 Táo Vàng + 2 Cà Rốt Vàng + 1 Dragon Meal Scraps |
| Thức Ăn Còi Cọc (Stunting Dragon Meal) |
Bàn Chế Tạo 3x3 |
4 Thịt Thối + 4 Khoai Độc + 1 Dragon Meal Scraps |
| Mũ Thép Valyrian (Valyrian Steel Helmet) |
Bàn Chế Tạo 3x3 |
5 Thỏi Thép Valyrian (hàng trên 3, hàng giữa 2 bên) |
| Vật phẩm |
Nguyên liệu |
| Ván Weirwood (Weirwood Planks) |
1 Gỗ Weirwood hoặc Gỗ Weirwood Đã Bóc Vỏ |
| Cầu Thang Weirwood |
6 Ván Weirwood (sơ đồ cầu thang chuẩn) |
| Thanh Chắn Weirwood |
6 Ván Weirwood (sơ đồ hàng rào chuẩn) |
| Cửa Weirwood |
6 Ván Weirwood (2 cột dọc) |
| Bàn Chế Tạo (từ Weirwood) |
4 Ván Weirwood |
| Gỗ Than (Charcoal) |
Lò Đốt: 1 Gỗ Weirwood hoặc Weirwood Bóc Vỏ |
| Trang bị |
Nguồn |
Hiệu ứng / Công dụng |
| Mũ Thép Valyrian (Valyrian Steel Helmet) |
Fire & Steel |
Giáp đầu cao cấp từ thép Valyrian, độ bền và bảo vệ vượt trội |
| Long Claw |
Fire & Steel |
Kiếm Valyrian sát thương cao, đặc trưng của House Stark |
| Blackfyre |
Fire & Steel |
Đại kiếm Valyrian hoàng gia Targaryen, sát thương rất cao |
| Dark Sister |
Fire & Steel |
Kiếm Valyrian nhẹ, nhanh, được tăng cường bằng Netherite |
| Ice |
Fire & Steel |
Đại kiếm Valyrian House Stark, to và nặng, sát thương mạnh nhất |
| Heartsbane |
Fire & Steel |
Kiếm Valyrian House Tarly, được tăng cường Đồng |
| Dracarys |
Fire & Steel |
Đuốc Rồng — dùng để ra lệnh rồng phun lửa, mồi lửa đặc biệt |
| Áo Giáp Mùa Đông (Winter Set) |
Adventure Condiment |
Bảo vệ khỏi nhiệt độ lạnh trong biome tuyết, băng giá |
| Áo Giáp Sa Mạc (Desert Set) |
Adventure Condiment |
Bảo vệ khỏi nhiệt độ nóng trong biome sa mạc, Nether |
| Mũ Lặn (Diving Helmet) |
Adventure Condiment |
Mở rộng thời gian thở dưới nước |
| Nhiệt Kế (Thermometer) |
Adventure Condiment |
Hiển thị nhiệt độ môi trường hiện tại |
| Kính Đo Xa (Rangefinder) |
Adventure Condiment |
Đo khoảng cách đến mục tiêu nhìn |
| Bộ Giáp Verdant |
Cataclysmical |
Giáp thiên nhiên, tăng phòng thủ và một số hiệu ứng đặc biệt |
| Bộ Giáp Stellar |
Cataclysmical |
Giáp thiên thể, bảo vệ mạnh và có hiệu ứng phòng vệ đặc biệt |
| Bộ Giáp Exodius |
Cataclysmical |
Giáp cấp cao nhất Cataclysmical, phòng thủ vượt trội |
| Bộ Giáp Infernum |
Cataclysmical |
Giáp lửa địa ngục, tăng sức tấn công trong Nether |
| Bộ Giáp Terrabloom |
Cataclysmical |
Giáp thiên nhiên bậc cao, kết hợp sức mạnh đất và cây |
| Giáp Vibranium |
Expansive Biomes |
Giáp bằng kim loại Vibranium hiếm, nhẹ và bảo vệ tốt |
| Giáp Lông Gấu Grizzly |
Expansive Biomes |
Giáp lông gấy trên nền sắt, giữ ấm trong biome lạnh |
| Giày Chạy Nhanh (Swiftrunner Boots) |
Expansive Biomes |
Tăng tốc độ di chuyển đáng kể |
| Nhẫn và Vòng Cổ Cataclysmical |
Cataclysmical |
Phụ kiện Trinket trang bị thêm, cho nhiều hiệu ứng buff khác nhau (Floret, Solar, Stellar, Lunar, Verdant, Phantasma...) |
- /give @s storm:caraxes_egg — Lấy trứng Caraxes
- /give @s storm:vhagar_egg — Lấy trứng Vhagar
- /give @s storm:balerion_egg — Lấy trứng Balerion
- /give @s storm:dragon_saddle — Lấy Yên Cương Rồng
- /give @s storm:dracarys — Lấy Dracarys (Đuốc Rồng)
- /give @s storm:valyrian_steel_ingot — Lấy Thỏi Thép Valyrian
- /give @s storm:long_claw — Lấy kiếm Long Claw
- /give @s storm:incubator — Lấy Lò Ấp Trứng
- /give @s storm:nourishing_dragon_meal — Lấy Thức Ăn Bổ Dưỡng cho rồng
- /summon storm:vhagar — Triệu hồi rồng Vhagar
- /summon storm:direwolf — Triệu hồi Direwolf
- /summon storm:mammoth — Triệu hồi Mammoth
- /summon storm:valyrian_trader — Triệu hồi Thương Nhân Valyrian
- /give @s mnra_cata:stellar_greatsword — Lấy Đại Kiếm Stellar (Cataclysmical)
- /give @s korbon:vibranium_sword — Lấy Kiếm Vibranium (Expansive Biomes)
- /gamerule keepInventory true — Giữ vật phẩm khi chết (khuyến nghị khi mới bắt đầu)
- /difficulty peaceful — Chuyển hòa bình nếu bị mob áp đảo
- Bước 1: Tải về toàn bộ thư mục bộ addon. Bộ gồm nhiều file .mcpack hoặc thư mục Resource Pack (RP) và Behavior Pack (BP) riêng biệt.
- Bước 2: Cài đặt từng file .mcpack bằng cách nhấn vào file — MCPE sẽ tự nhận diện và nhập vào game.
- Bước 3: Tạo một thế giới mới hoặc mở thế giới hiện có, vào phần Add-ons (Tiện Ích).
- Bước 4: Thêm các pack theo đúng thứ tự ưu tiên (Load Order) bên dưới.
- Bước 5: Bật Thí Nghiệm (Experiments): Holiday Creator Features, Custom Biomes, Upcoming Creator Features, GameTest Framework, Script API — bộ addon yêu cầu tất cả các tùy chọn này.
- Bước 6: Tạo thế giới và bắt đầu chơi.
Sai thứ tự có thể gây xung đột texture, script và entity. Hãy xếp theo thứ tự sau từ trên xuống dưới:
| Thứ tự |
Tên Resource Pack |
Lý do ưu tiên |
| 1 |
Kamii Script Configuration |
Script nền phải được tải đầu tiên |
| 2 |
Novelty Resource v1.4 |
API nền cho các pack của kamii |
| 3 |
UI Queue |
Hệ thống UI cần tải sớm |
| 4 |
Simple Waystone (Texture) |
Texture Waystone |
| 5 |
Fire & Steel Dragons RP |
Resource pack rồng chính |
| 6 |
DLCraft AddonPack RP |
Resource pack DLCraft |
| 7 |
Cataclysmical RP |
Resource pack boss/item |
| 8 |
Expansive Biomes RP |
Resource pack biome và sinh vật |
| 9 |
Flame And Frost RP |
Resource pack lửa/băng |
| 10 |
Adventure Condiment RP |
Resource pack sinh tồn |
| 11 |
Recurrent Complex RP |
Resource pack cấu trúc |
| 12 |
Magnificent Minimap RP |
Resource minimap |
| 13 |
Forging Table RP |
Resource bàn rèn |
| 14 |
Tree Chopper RP |
Resource pack cuối |
| Thứ tự |
Tên Behavior Pack |
Lý do ưu tiên |
| 1 |
Kamii Script Configuration BP |
Script phải tải đầu tiên tuyệt đối |
| 2 |
Novelty API v1.4 |
API nền |
| 3 |
UI Queue BP |
Hệ thống thông báo |
| 4 |
Simple Waystone BP |
Hệ thống teleport |
| 5 |
Fire & Steel Dragons BP |
Behavior pack rồng chính |
| 6 |
DLCraft AddonPack BP |
Behavior DLCraft |
| 7 |
Cataclysmical BP |
Boss và item Cataclysmical |
| 8 |
Expansive Biomes BP |
Biome và mob mới |
| 9 |
Flame And Frost BP |
Sinh vật lửa/băng |
| 10 |
Adventure Condiment BP |
Hệ thống nhiệt độ |
| 11 |
Recurrent Complex BP |
Sinh cấu trúc |
| 12 |
Ruins Addon BP |
Sinh công trình hoang tàn |
| 13 |
Magnificent Minimap BP |
Minimap |
| 14 |
Forging Table BP |
Bàn rèn |
| 15 |
Tree Chopper BP |
Chặt cây cuối cùng |
Lưu ý quan trọng: Nếu dùng thế giới đã có sẵn, hãy sao lưu thế giới trước khi thêm addon. Không thêm hoặc xóa addon giữa chừng khi đã tạo thế giới vì có thể gây lỗi chunk.
| Phiên bản MCPE |
Tương thích |
Ghi chú |
| 1.16.x trở xuống |
Không hỗ trợ |
Thiếu Script API, Custom Biomes, các tính năng addon yêu cầu |
| 1.17.x - 1.18.x |
Không hỗ trợ |
Script API chưa ổn định, không đủ các Experiment cần thiết |
| 1.19.x |
Một phần |
Một số pack cơ bản có thể chạy, nhưng Script API và nhiều tính năng chưa đầy đủ. Không khuyến nghị. |
| 1.20.x |
Một phần |
Phần lớn pack hoạt động, nhưng một số tính năng Script API mới nhất và Custom Biomes có thể không ổn định đầy đủ |
| 1.21.0 - 1.21.49 |
Tốt |
Hầu hết pack hoạt động ổn định. Đây là khoảng phiên bản được thiết kế chính. Một số pack yêu cầu tối thiểu 1.21.50. |
| 1.21.50 - 1.21.x |
Tốt |
Phiên bản được khuyến nghị. Expansive Biomes yêu cầu tối thiểu 1.21.50. Tất cả pack hoạt động đầy đủ. |
| 1.26.x (mới nhất) |
Tốt |
Phiên bản hiện tại — bộ addon được Việt hóa và kiểm tra trên phiên bản này. Khuyến nghị cao nhất. |
- Rồng không xuất hiện trong thế giới: Kiểm tra lại thứ tự Load Order của Fire & Steel BP. Đảm bảo đã bật Holiday Creator Features và Script API trong Experiments.
- Rồng không thể cưỡi dù đã có Yên Cương: Rồng chưa đến giai đoạn trưởng thành (Adult). Tiếp tục cho ăn Nourishing Dragon Meal cho đến khi rồng to hơn.
- Crash hoặc đơ khi tải thế giới: Thường do xung đột giữa các pack. Kiểm tra lại thứ tự ưu tiên, đặc biệt các pack của kamii phải ở trên cùng.
- Texture bị thiếu hoặc hiện hộp tím đen: Resource Pack bị thiếu hoặc sai thứ tự. Đảm bảo tất cả RP đã được thêm và khớp với BP tương ứng.
- Script API không hoạt động: Vào Settings > World > Experiments và bật đầy đủ: Beta APIs, Script API, Holiday Creator Features, Custom Biomes, Upcoming Creator Features.
- Minimap không hiển thị: Đảm bảo Magnificent Minimap RP và BP đều đã được thêm vào thế giới. Pack này cần Script API.
- Waystone không hoạt động: Simple Waystone yêu cầu Script API. Kiểm tra đã bật chưa trong Experiments.
- Cây không đổ cả khi chặt: Tree Chopper BP chưa được kích hoạt hoặc xung đột với pack khác. Thử đẩy Tree Chopper BP xuống cuối danh sách.
- Nhiệt độ không hiển thị: Adventure Condiment cần cả RP lẫn BP. Kiểm tra đã thêm cả hai chưa.
- Boss Cataclysmical không xuất hiện: Cataclysmical BP cần được tải sau DLCraft BP. Kiểm tra thứ tự và đảm bảo Experiments đầy đủ.
- Hỏi: Có bao nhiêu con rồng trong bộ addon này?
Trả lời: Có 28 loại rồng khác nhau, từ Balerion (lớn nhất) đến các rồng trẻ như Arrax, Moondancer, Stormcloud...
- Hỏi: Rồng nào mạnh nhất?
Trả lời: Balerion, Vhagar và Vermithor có HP cao nhất (120), theo sau là nhóm rồng trung cấp (80 HP). Cannibal dù HP 120 nhưng rất khó thuần hóa.
- Hỏi: Tôi có thể cưỡi tất cả rồng không?
Trả lời: Có, nhưng chỉ sau khi rồng đã trưởng thành và đã được thuần hóa. Cần trang bị Dragon Saddle trước.
- Hỏi: Rồng có thể chết không?
Trả lời: Có. Rồng có thể bị giết bởi mob mạnh, Scorpion bolt, hoặc người chơi khác. Hãy bảo vệ rồng khi còn nhỏ.
- Hỏi: Làm sao tìm được Valyrian Trader?
Trả lời: NPC này xuất hiện tự nhiên trong thế giới, thường gần các làng hoặc điểm đặc biệt. Có thể triệu hồi bằng lệnh /summon storm:valyrian_trader.
- Hỏi: Addon có hỗ trợ multiplayer không?
Trả lời: Có, nhưng cần đảm bảo tất cả người chơi đều có cùng bộ addon. Server phải bật Script API và các Experiment cần thiết.
- Hỏi: Gỗ Weirwood ở đâu?
Trả lời: Cây Weirwood (trắng, lá đỏ máu) xuất hiện trong các biome rừng đặc biệt. Khá hiếm — nếu không tìm được, dùng lệnh /give storm:weirwood_log.
- Hỏi: Scorpion là gì và dùng để làm gì?
Trả lời: Scorpion là vũ khí bắn đạn kiểu cung nỏ khổng lồ, dùng để bắn rồng hoặc mob từ xa. Triệu hồi bằng spawn egg.
- Hỏi: Bộ addon có làm chậm game không?
Trả lời: Do gồm nhiều pack lớn, có thể ảnh hưởng hiệu năng trên thiết bị cấu hình thấp. Khuyến nghị thiết bị RAM 4GB trở lên. Expansive Biomes có tùy chọn tắt sương mù biome để tăng FPS.
- Hỏi: Tôi có thể dùng bộ addon này trên iOS/Android không?
Trả lời: Có, Minecraft Bedrock Edition hỗ trợ cả iOS và Android. Cài đặt tương tự như trên các nền tảng khác.
| Pack |
Tác giả gốc |
Người Việt hóa |
Liên kết gốc |
| Fire & Steel Dragons V1.0.1 |
Storm (cùng Chuuya, Havoc Trooper Wolfe, JCLJCL9, Galaxy Fox, KroniaxStyx) |
BoHarry_VN / LTVN |
MCPEDL / ModBay |
| DLCraft AddonPack v1.4.3 |
DLCraft Team |
BoHarry_VN / LTVN |
MCPEDL |
| Cataclysmical v1.0 |
Minera Studios |
LTVN |
MCPEDL |
| Expansive Biomes v1.7.64 |
iKorbon |
LTVN |
MCPEDL / ModBay |
| Flame And Frost Addon |
mrngaoda |
LTVN |
MCPEDL |
| Adventure Condiment v1.4 |
kamii |
LTVN |
MCPEDL |
| Recurrent Complex |
Ivorius (Java) / HungKaioZ (Bedrock port) |
LTVN |
MCPEDL / ModBay |
| Ruins Addon |
AtomicStryker (Java) / HungKaioZ (Bedrock port) |
LTVN |
MCPEDL / ModBay |
| Tree Chopper V2.5.0 |
Raiyon |
LTVN |
MCPEDL |
| Magnificent Minimap v1.6 |
kamii |
LTVN |
MCPEDL |
| Simple Waystone v8.2 |
Endermen76428 |
LTVN |
MCPEDL |
| Forging Table v1.0 |
Ẩn danh |
LTVN |
Nội bộ |
| Novelty Resource v1.4 + API |
kamii |
LTVN |
MCPEDL |
| Bản Việt Hóa tổng hợp |
LTVN — laptopvn.com |
laptopvn.com |
Lưu ý bản quyền: Bộ addon này được Việt hóa phi lợi nhuận nhằm nâng cao trải nghiệm giải trí của cộng đồng người chơi Việt Nam. Mọi quyền sở hữu trí tuệ đối với các tài nguyên gốc đều thuộc về các tác giả gốc tương ứng: Storm (Fire & Steel Dragons V1.0.1), DLCraft Team (DLCraft AddonPack v1.4.3), Minera Studios (Cataclysmical), iKorbon (Expansive Biomes v1.7.64), mrngaoda (Flame And Frost Addon), kamii (Adventure Condiment, Magnificent Minimap, Novelty API), HungKaioZ / Ivorius (Recurrent Complex), HungKaioZ / AtomicStryker (Ruins Addon), Raiyon (Tree Chopper), Endermen76428 (Simple Waystone). Bản Việt Hóa thuộc bản quyền của LTVN tại laptopvn.com. Vui lòng ghi rõ nguồn và tác giả khi chia sẻ hoặc phát hành lại gói sản phẩm này.