Bộ addon
Zombie Mania là một mega-pack sinh tồn zombie cho Minecraft Bedrock Edition (MCPE), được tổng hợp từ nhiều addon độc lập nổi tiếng của cộng đồng quốc tế. Bộ addon biến thế giới Minecraft thành một cuộc chiến sinh tồn khốc liệt, mang đến hàng chục loại zombie và sinh vật biến đổi lấy cảm hứng từ tựa game
The Last of Us, kho vũ khí súng ống đồ sộ theo phong cách game bắn súng quân sự, hệ thống xe cộ và trực thăng có thể lái, trang bị chiến thuật thực tế, hệ thống thời tiết và nhiệt độ, cùng vô số khối xây dựng thành phố hoang tàn. Bản Việt hóa này do
LTVN tại
laptopvn.com thực hiện phi lợi nhuận nhằm giúp cộng đồng người chơi Việt Nam trải nghiệm trọn vẹn bộ addon xuất sắc này.
Zombie Mania MCPE 1.26 là bộ tổng hợp gồm
14 addon riêng biệt hoạt động cùng nhau, chia thành 2 nhóm gói chính:
- ZBB (Behavior Packs): Chứa logic hành vi, công thức chế tạo, thực thể và cơ chế gameplay.
- ZBR (Resource Packs): Chứa hình ảnh, âm thanh, hoạt ảnh và giao diện hiển thị.
Bộ addon này phù hợp với người chơi yêu thích thể loại sinh tồn zombie, bắn súng, xây dựng căn cứ và khám phá thế giới hoang tàn. Yêu cầu Minecraft Bedrock phiên bản tối thiểu
1.21.100 và khuyến nghị
1.26.x để có trải nghiệm tốt nhất.
| Tên gói |
Phiên bản |
Tác giả gốc |
Chức năng chính |
| Ranzie's Rise & Survive |
1.2.0 |
Ranzie |
Pack chủ đạo: zombie nâng cấp, vũ khí cận chiến, khối phòng thủ, thịt chín/sống |
| CORDYCEPS Addon |
v12.12.3 |
XAIERG / ZUREN-STUDIOS / LA-GELATINA-NARANJA |
Hệ sinh thái zombie nấm The Last of Us: 20+ loại sinh vật, thành phố hoang tàn, vũ khí, bẫy, tháp súng, thuốc, thức ăn |
| Survival Helicopters |
V1.7.2 |
yimmplay |
13 loại trực thăng có thể lái, chế tạo từ linh kiện |
| TACZ - Translated Edition |
v1.0.2 |
Akang Krep (mod gốc); GtaSaa2000, CodeKozak (dịch) |
30+ khẩu súng chi tiết, 12 loại đạn, 3 bàn chế tạo chuyên dụng |
| Advance Tactical Gear |
V1.1.4 |
V19BT |
30+ trang bị chiến thuật: giáp, mũ, kính nhìn đêm, đồ ngụy trang |
| Adventure Condiment |
v1.4 |
Kamii |
Hệ thống nhiệt độ/thời tiết, giáp mùa đông/sa mạc, nhiệt kế, ống nhòm |
| LesRaisins Mob Armor (MOB ARMOR Add-On) |
V2 |
Quark |
18+ bộ giáp lấy thiết kế từ mob vanilla (Zombie, Creeper, Warden, Ender Dragon...) |
| Simple Waystone |
v8.2 |
Endermen76428 & Heartiorn |
Hệ thống điểm dịch chuyển nhanh (waystone) |
| R&S Overgrown Cities |
1.2 (Houses Update) |
Ranzie |
Sinh thành phố hoang tàn, nhà cửa, cấu trúc ngẫu nhiên trong thế giới |
| Simple Vehicles |
v1 (Classic) |
RMPlaysMC YT |
20+ loại xe cộ có thể lái (xe hơi, xe buýt, tăng, máy bay, thuyền...) |
| Forging Table |
v1.0 |
(Không ghi) |
Bàn rèn tùy chỉnh dùng trong một số công thức nâng cấp |
| Novelty API |
v1.4.1 |
Kamii |
Framework nền tảng cho Adventure Condiment và UI Queue |
| UI Queue |
1.6 |
Kamii |
Hệ thống quản lý giao diện người dùng (dependency) |
| Ranzie's Visual Effects |
1.2.0 |
Ranzie |
Hiệu ứng hạt, ánh sáng và âm thanh đặc biệt cho Rise & Survive |
| Tên sinh vật |
Mô tả |
| Clicker (Người Nhấp) |
Zombie giai đoạn 3 mất thị giác, định hướng bằng âm thanh. Rất nguy hiểm khi tấn công cận chiến, có thể giết ngay lập tức nếu bắt được người chơi. |
| Burster Clicker (Clicker Nổ) |
Biến thể Clicker có thể phát nổ phóng bào tử độc khi chết. |
| Clicker Hunger (Clicker Đói) |
Clicker trong trạng thái kiệt sức, di chuyển chậm hơn nhưng vẫn cực kỳ nguy hiểm khi tiếp cận. |
| Drying Clicker (Clicker Khô) |
Clicker giai đoạn cuối, cơ thể khô cứng và cứng đầu hơn. Khả năng phòng thủ cao. |
| Revealer (Kẻ Tiết Lộ) |
Biến thể đặc biệt của Clicker, có thể phát hiện người chơi từ xa và báo hiệu cho các zombie khác. |
| Tocon Clicker (Clicker Gốc Cây) |
Clicker hợp nhất với môi trường, gần như bất động nhưng cực kỳ nguy hiểm khi đến gần. |
| Turret Clicker (Clicker Tháp Súng) |
Dạng Clicker biến đổi thành tháp súng sinh học, bắn bào tử về phía kẻ thù. |
| Runner (Kẻ Chạy) |
Zombie giai đoạn 1, vẫn còn thị giác, di chuyển rất nhanh. Có nhiều biến thể tùy hoàn cảnh. |
| Runner Civil / Runner Fedra / Runner Hunter / Runner Scar / Runner Wolf / Runner Luciernaga |
Các biến thể Runner với trang phục và hành vi khác nhau: dân thường, lính FEDRA, thợ săn, thành viên SCAR, sói, và Luciernaga. |
| Child Runner (Trẻ Em Chạy) |
Biến thể Runner nhỏ hơn, di chuyển nhanh, khó đánh do kích thước nhỏ. |
| Stalker (Kẻ Rình) |
Zombie giai đoạn 2, ẩn nấp và chờ cơ hội tấn công bất ngờ. Nguy hiểm trong môi trường tối. |
| Pre-Stalker (Tiền Stalker) |
Giai đoạn chuyển tiếp từ Runner sang Stalker, có hành vi lai giữa hai loại. |
| Bloater (Kẻ Phình) |
Zombie giai đoạn 4, cơ thể khổng lồ bọc nấm dày. Ném túi bào tử gây sát thương diện rộng. Cực kỳ khỏe mạnh. |
| Shambler (Kẻ Lảo Đảo) |
Biến thể của Bloater sống trong môi trường ẩm ướt, phun axit gây sát thương theo thời gian. |
| Sower (Kẻ Gieo Mầm) |
Sinh vật đặc biệt có khả năng trồng và lan truyền nấm Cordyceps trong thế giới. |
| Dreamer (Kẻ Mơ Mộng) |
Zombie đặc biệt ở trạng thái ngủ đông, rất nguy hiểm khi bị thức dậy. |
| Harvester (Kẻ Thu Hoạch) |
Sinh vật thu thập và phân phối nấm Cordyceps, bảo vệ lãnh thổ của mình rất hung hãn. |
| Muted (Kẻ Câm Lặng) |
Biến thể đặc biệt mất khả năng phát ra âm thanh, cực kỳ nguy hiểm vì di chuyển im lặng. |
| Rat King (Vua Chuột) |
Boss tối thượng: nhiều zombie hợp nhất thành một thực thể khổng lồ. Khỏe nhất trong tất cả. |
| NecroCordy (Xác Cordyceps) |
Xác zombie đã chết nhưng vẫn có thể di chuyển nhờ nấm kiểm soát. |
| Nether Infected (Nether Nhiễm Bệnh) |
Biến thể nhiễm Cordyceps từ chiều Nether, mang đặc tính lửa của Nether. |
| Guardias Cordyceps (Lính Bảo Vệ) |
Zombie đặc biệt bảo vệ các khu vực nấm lớn và các thực thể cấp cao. |
| Cow Mutant / Wolf Mutant / Chicken Mutant / Dolphin Mutant |
Các động vật vanilla bị nhiễm Cordyceps, trở nên hung hãn và nguy hiểm. |
| Tên sinh vật |
Mô tả |
| Zombie Nâng Cấp |
Zombie vanilla được cải tiến: có thể đặt khối, phá khối (tùy cài đặt). Nguy hiểm hơn nhiều so với zombie gốc. |
| Xác Zombie (Zombie Corpse) |
Xác zombie để lại sau khi chết, có thể chứa loot. Tạo cảm giác thực tế cho trận chiến. |
| Tên trực thăng |
Mô tả |
| AH-64 Apache |
Trực thăng tấn công hạng nặng của Mỹ, trang bị vũ khí. |
| Bell 47 |
Trực thăng dân sự cổ điển, nhỏ gọn. |
| CH-47 Chinook |
Trực thăng vận tải 2 cánh quạt lớn, sức chứa cao. |
| Fachero |
Thiết kế trực thăng tùy chỉnh độc đáo. |
| Airbus H130 |
Trực thăng dân sự hiện đại, hình dáng khí động học. |
| MH-6 Little Bird |
Trực thăng trinh sát/tấn công nhỏ nhẹ, nhanh nhẹn. |
| Mi-35 |
Trực thăng tấn công Nga, thiết kế đặc trưng Liên Xô. |
| V-22 Osprey |
Máy bay cánh xoay đặc biệt, có thể cất hạ cánh thẳng đứng. |
| Samson |
Trực thăng đa năng hạng trung. |
| Scorpion |
Trực thăng chiến đấu hạng nhẹ. |
| Sikorsky |
Trực thăng vận tải/cứu hộ hạng nặng. |
| UH-1 Huey |
Trực thăng huyền thoại của chiến tranh Việt Nam. |
| UH-60 Black Hawk |
Trực thăng đa năng hiện đại của Quân đội Mỹ. |
| Loại xe |
Mô tả |
| Xe cứu thương (Ambulance) |
Xe y tế tốc độ cao. |
| Xe bọc thép (APV) |
Xe chở quân bọc thép hạng nhẹ. |
| Tàu Aquatopia |
Thuyền tốc độ cao trên mặt nước. |
| Xe buýt (Bus) |
Xe buýt hành khách cỡ lớn. |
| Xe hơi (Car) |
Ô tô dân sự tiêu chuẩn. |
| Xe 4x4 (Car 4x4) |
Xe địa hình 4 bánh chủ động. |
| Xe buýt nhỏ (Mini Bus) |
Xe buýt cỡ nhỏ linh hoạt. |
| Máy bay (Plane) |
Máy bay cánh cố định có thể bay. |
| Xe cảnh sát (Police Car) |
Xe tuần tra cảnh sát. |
| Xuồng tốc độ (Speed Boat) |
Tàu cao tốc trên mặt nước. |
| Xe tăng (Tank) |
Xe tăng chiến đấu hạng nặng. |
| Xe cứu hỏa (Fire Truck) |
Xe chữa cháy chuyên dụng. |
| Trực thăng (Helicopter - Simple) |
Trực thăng đơn giản từ pack xe cộ. |
| Xe limousine (Limousine) |
Xe sang trọng cỡ lớn. |
| Xe mô tô (Motor Bike) |
Xe máy nhanh và linh hoạt. |
| Ford Mustang (Mustang) |
Xe hơi thể thao cổ điển. |
| Xe thể thao (Sports Car) |
Xe thể thao tốc độ cao. |
| Xe taxi (Taxi Car) |
Xe taxi màu vàng đặc trưng. |
- Mở inventory trong chế độ Creative để thấy tất cả vật phẩm từ các pack. Các vũ khí súng TACZ nằm trong 5 tab riêng: Assault Rifles & Automatics, Submachine Guns, Pistols, Sniper Rifles, Heavy Weapons, Shotguns và Ammo.
- Trong Survival, dùng lệnh /give @s [tên_item] để lấy nhanh. Ví dụ: /give @s krep:gun.m4a1 để lấy M4A1.
- Vũ khí cận chiến (katana, longsword, hammer...) của Rise & Survive có thể chế tạo theo các bậc vật liệu từ gỗ đến netherite.
- Trang bị chiến thuật (Advance Tactical Gear) cần chế tạo tại bàn crafting thông thường, nhưng một số mảnh giáp cao cấp cần đặt theo đúng sơ đồ.
- Loot tự nhiên: Rương rải rác trong thành phố hoang tàn (do R&S Overgrown Cities sinh ra) chứa vũ khí, đạn, thuốc và thức ăn. Có nhiều hạng rương: Abandoned Chest, Military Chest, Hospital Chest, Field Chest...
- Thức ăn và thuốc (CORDYCEPS): Loot trong thành phố hoặc chế tạo từ nguyên liệu tìm được.
- Bước 1: Chế tạo Ammo Workbench (Bàn Chế Đạn) để sản xuất đạn.
- Bước 2: Chế tạo Gunsmith Workbench (Bàn Thợ Súng) để lắp ráp và nâng cấp súng.
- Bước 3: Chế tạo Attachment Workbench (Bàn Phụ Kiện) để gắn phụ kiện (scope, silencer...) cho súng.
- Bước 4: Nạp đạn vào súng bằng cách cầm súng rỗng và đạn tương thích trong inventory, sau đó dùng tương tác (sneak + click hoặc theo hướng dẫn hiển thị).
- Mỗi khẩu súng chỉ tương thích với một loại đạn nhất định (xem bảng công thức bên dưới).
- RPG-7 sử dụng RPG-7 Rocket, M134 Minigun sử dụng .308 Winchester Ammo Box.
- Bước 1: Chế tạo các linh kiện: Thân trực thăng (Fuselage), Động cơ (Engine), Cánh quạt chính (Main Propeller), Cánh quạt đuôi (Rear Propeller), Ghế ngồi (Seat), Bánh đáp (Wheel).
- Bước 2: Chế tạo các tấm thân (Sheet): thường/bọc thép/vàng/obsidian tùy loại trực thăng.
- Bước 3: Kết hợp tất cả tại bàn crafting để tạo Trứng Sinh Sản Trực Thăng (Helicopter Spawn Egg) tương ứng.
- Bước 4: Đặt trứng xuống đất để triệu hồi trực thăng.
- Bước 5: Đổ nhiên liệu Hydro (Hydrogen Fuel) vào trực thăng trước khi lái.
- Bước 6: Nhấn chuột phải (hoặc chạm) vào trực thăng để leo lên. Dùng phím di chuyển để điều khiển bay.
- Mang theo Bộ Sửa Chữa (Repair Kit) để sửa trực thăng khi bị hỏng.
- Bước 1: Chế tạo hoặc tìm Chìa Khóa Xe (Key) trong inventory.
- Bước 2: Cầm chìa khóa và nhấn chuột phải vào xe để lên xe.
- Bước 3: Dùng phím di chuyển để lái. Nhảy để ra khỏi xe.
- Xe tăng có thể dùng để tiêu diệt zombie số lượng lớn. Tàu và xuồng dùng di chuyển trên mặt nước.
- Bước 1: Chế tạo hoặc lấy Waystone từ Creative.
- Bước 2: Đặt Waystone xuống vị trí muốn lưu.
- Bước 3: Tương tác (click phải) vào Waystone để đặt tên điểm dịch chuyển.
- Bước 4: Sử dụng Waystone khác để teleport đến điểm đã lưu.
- Admin có thể quản lý tất cả Waystone qua lệnh hoặc panel Admin Waystone.
- Dùng Nhiệt Kế (Thermometer) để kiểm tra nhiệt độ khu vực hiện tại.
- Mặc Giáp Mùa Đông (Winter Armor) khi ở vùng băng tuyết để tránh bị đóng băng.
- Mặc Giáp Sa Mạc (Desert Armor) khi ở sa mạc hoặc Nether để tránh quá nhiệt.
- Uống đồ uống lạnh/nóng tùy thời tiết để điều hòa thân nhiệt.
- Mũ Lặn (Diving Helmet) giúp thở dưới nước lâu hơn.
- Chế tạo Giáp từ Vải Chịu Lạnh (Cold Resistance Fabric) hoặc Vải Chịu Nhiệt (Heat Resistance Fabric) bằng Dụng Cụ May Vá (Sewing Tool).
- Thịt Thô (Raw Flesh): Đốt Thịt Thối (Rotten Flesh) trong lò nung (Furnace) hoặc lò hun khói (Smoker).
- Thịt Chín (Cooked Flesh): Đốt tiếp Thịt Thô trong lò nung, lò hun khói, hoặc cắm vào lửa trại (Campfire).
- Thuốc Súng (Gunpowder): Kết hợp 1 Mảnh Sắt (Iron Nugget) + 1 Than Củi (Charcoal) theo công thức không cần thứ tự (shapeless) ra 4 Thuốc Súng.
- Vảnh Nấm Cordyceps: Phá các khối Cordyceps Layer/Structure trong thành phố hoang tàn.
- Mảnh Lõi Kháng Cordyceps: Loot từ Boss (Rat King, Bloater) hoặc chế tạo.
- Linh Kiện Trực Thăng: Chế tạo từ sắt, vàng, obsidian, lá cờ tùy loại tấm thân.
- Kim Loại Chiến Thuật (ATG): Phần lớn chế tạo từ sắt, kim cương và nguyên liệu Nether.
| Vật phẩm |
Nguyên liệu / Cách chế tạo |
Ghi chú |
| Thịt Thô (Raw Flesh) |
Đốt Thịt Thối (Rotten Flesh) trong Furnace hoặc Smoker |
Bước trung gian để nấu Thịt Chín |
| Thịt Chín (Cooked Flesh) |
Đốt Thịt Thô trong Furnace, Smoker, hoặc Campfire |
Có thể ăn để hồi máu |
| Thuốc Súng (4x Gunpowder) |
1x Iron Nugget + 1x Charcoal (shapeless) |
Công thức không cần thứ tự |
| Vũ khí cận chiến (Bolo, Dao Găm, Búa, Katana, Trường Kiếm, Kiếm Cong, Gậy, Gậy Gai) |
Theo sơ đồ riêng, vật liệu tương ứng (gỗ/đá/sắt/vàng/kim cương/netherite) |
Mỗi loại vũ khí có 6 bậc vật liệu |
| Hàng Rào Thép Gai (Wired Fence) |
Dây Xích (Chain) + Sắt theo sơ đồ hàng rào |
Gây sát thương zombie khi chạm |
| Tường Thép Gai (Wired Wall) |
Sơ đồ tương tự Wired Fence, dạng tường cao |
Phòng thủ căn cứ |
| Hàng Rào Chevaux-de-frise (Cheval Fence) |
Sắt + Gỗ theo sơ đồ |
Chướng ngại vật chống zombie di chuyển |
| Hàng Rào Mũi Nhọn (Spiked Fence) - 12 loại gỗ + Sắt |
Gỗ tương ứng + Sắt theo sơ đồ hàng rào |
Có 12 biến thể theo loại gỗ và 1 biến thể sắt |
| Hàng Rào Mũi Nhọn Gia Cố (Reinforced Spiked Fence) - 12 loại gỗ + Sắt |
Spiked Fence + thêm Sắt để nâng cấp |
Phiên bản nâng cấp, bền hơn |
| Tấm Mũi Nhọn (Spiked Plate) - 12 loại gỗ + Sắt |
Gỗ tương ứng + Sắt theo sơ đồ tấm sàn |
Đặt xuống sàn, gây sát thương zombie đi qua |
| Tấm Mũi Nhọn Gia Cố (Reinforced Spiked Plate) - 12 loại gỗ + Sắt |
Spiked Plate + thêm Sắt để nâng cấp |
Phiên bản tấm sàn bền hơn |
| Vật phẩm |
Nguyên liệu |
Ghi chú |
| Dao Găm (Daga) |
Sắt + Gỗ theo sơ đồ dao |
Vũ khí cận chiến cơ bản |
| Dao Quân Sự (Military Knife) |
Sắt + Kim cương theo sơ đồ |
Dao chiến thuật cao cấp |
| Rìu Tay (Machete) |
Sắt + Gỗ theo sơ đồ |
Có 3 biến thể (thường, dài, đặc biệt) |
| Bom Xăng (Molotov) |
Chai thủy tinh + Vải cháy + Gunpowder |
Ném vào đám zombie để gây sát thương diện rộng |
| Bom Đinh (Nail Bomb) |
Sắt + Gunpowder + Đinh sắt |
Gây sát thương diện rộng |
| Lựu Đạn (Granada) |
Sắt + Gunpowder theo sơ đồ |
Sát thương nổ |
| Súng Phun Lửa (Lanzallamas / Flamethrower) |
Sắt + Vàng + Gunpowder + Nguyên liệu đặc biệt |
Vũ khí hạng nặng cận-tầm trung |
| Tháp Súng Thường (Turret B) |
Sắt + Đá + Cơ chế Redstone |
Tự động bắn zombie trong tầm |
| Tháp Súng Lửa (Turret FB) |
Sắt + Blaze Rod + Cơ chế Redstone |
Bắn đạn lửa |
| Bẫy Mức 1 (Trap 1) |
Gỗ + Sắt + Dây câu |
Bẫy đơn giản, gây sát thương nhỏ |
| Bẫy Mức 2 (Trap 2) |
Sắt + Chuỗi + Dây câu |
Bẫy trung cấp, gây sát thương vừa |
| Bẫy Mức 3 (Trap 3) |
Kim cương + Sắt + Cơ chế đặc biệt |
Bẫy cao cấp, gây sát thương lớn |
| Mặt Nạ Nhìn Đêm (Night Vision Mask) |
Sắt + Kim Cương + Mắt Nhện (Spider Eye) |
Cho phép nhìn trong bóng tối |
| Giáp Vua Chuột (Rat King Armor) |
Mảnh Cordyceps đặc biệt loot từ Rat King |
Giáp mạnh nhất trong CORDYCEPS pack |
| Bùa Hộ Mệnh TLOU (Amulet TLOU) |
Mảnh đặc biệt từ Boss + Nguyên liệu quý |
Cho bonus sinh tồn đặc biệt |
| Lõi Kháng Cordyceps (Core Anti-Cordyceps) |
Mảnh Lõi + Nguyên liệu chống nấm |
Dùng để phá hủy nấm Cordyceps trong thế giới |
| Bàn chế tạo |
Nguyên liệu chế tạo bàn |
Chức năng |
| Ammo Workbench (Bàn Chế Đạn) |
Sắt + Gỗ + Thép theo sơ đồ |
Chế tạo tất cả các loại đạn |
| Gunsmith Workbench (Bàn Thợ Súng) |
Sắt + Kim cương + Gỗ theo sơ đồ |
Lắp ráp và sửa chữa súng |
| Attachment Workbench (Bàn Phụ Kiện) |
Sắt + Kính + Gỗ theo sơ đồ |
Gắn scope, silencer và các phụ kiện súng |
| Tên súng |
Loại |
Đạn tương thích |
Sát thương |
| M4A1 |
Súng trường tấn công |
5.56x45mm |
8 |
| M16A1 |
Súng trường tấn công |
5.56x45mm |
6 |
| M16A4 |
Súng trường tấn công |
5.56x45mm |
6 |
| HK416 |
Súng trường tấn công |
5.56x45mm |
5 |
| G36K |
Súng trường tấn công |
5.56x45mm |
7 |
| SCAR-L |
Súng trường tự động |
5.56x45mm |
7 |
| QBZ-95 |
Súng trường tự động |
5.8x42mm |
7 |
| QBZ-191 |
Súng trường tự động |
5.8x42mm |
7 |
| AKM |
Súng trường tấn công |
7.62x39mm |
9 |
| Type 81 |
Súng trường tự động |
7.62x39mm |
9 |
| SCAR-H |
Súng trường tự động |
.308 Winchester |
9 |
| FN FAL |
Súng trường tự động |
.308 Winchester |
9 |
| G3 |
Súng trường tự động |
.308 Winchester |
9 |
| MP5 |
Súng tiểu liên |
9x19mm |
6.5 |
| UZI |
Súng tiểu liên |
9x19mm |
5 |
| P90 |
Súng tiểu liên |
5.7x28mm AP |
4 |
| Kriss Vector |
Súng tiểu liên |
.45 ACP |
6 |
| UMP |
Súng tiểu liên |
.45 ACP |
6.7 |
| MP7 |
Súng tiểu liên |
4.6x30mm |
4 |
| Beretta 93 Raffica |
Súng lục |
9x19mm |
4 |
| Glock 17 |
Súng lục |
9x19mm |
6 |
| Glock 18 |
Súng lục tự động |
9x19mm |
3 |
| M1911 |
Súng lục |
.45 ACP |
9 |
| P320 |
Súng lục |
.45 ACP |
10 |
| Desert Eagle |
Súng lục hạng nặng |
.50 AE |
16 |
| Golden Desert Eagle |
Súng lục hạng nặng |
.357 Magnum |
12 |
| Colt Python |
Súng lục ổ quay |
.357 Magnum |
12 |
| Timeless 50 |
Súng lục đặc biệt |
.50 AE |
16 |
| AWM |
Súng bắn tỉa |
.338 Lapua |
42 |
| SKS |
Súng bắn tỉa |
7.62x39mm |
11 |
| MK14 |
Súng bắn tỉa |
.308 Winchester |
13 |
| M870 |
Súng ngắn bơm |
12 Gauge |
3x12 |
| AA-12 |
Súng ngắn tự động |
12 Gauge |
2 |
| Saiga-12 |
Súng ngắn tự động |
12 Gauge |
2x12 |
| Double Barrel Shotgun |
Súng ngắn 2 nòng |
12 Gauge |
3x12 |
| M1014 |
Súng ngắn tự động |
12 Gauge |
3x12 |
| M249 |
Súng máy hạng nhẹ |
5.56x45mm |
7 |
| FN EVOLYS .308 |
Súng máy hạng nhẹ |
.308 Winchester |
10 |
| M134 Minigun |
Súng máy hạng nặng |
.308 Winchester Ammo Box |
8 |
| RPG-7 |
Súng phóng lựu đạn |
RPG-7 Rocket |
100 |
| Tên trang bị |
Nguồn gốc |
Hiệu ứng / Công dụng |
| Kính Nhìn Đêm PVS-31 |
Advance Tactical Gear |
Cho phép nhìn trong bóng tối hoàn toàn (Night Vision) |
| Kính GPNVG-18 (Panoramic) |
Advance Tactical Gear |
Nhìn đêm toàn cảnh, góc nhìn rộng hơn PVS-31 |
| Mặt Nạ Phòng Độc M50 |
Advance Tactical Gear |
Bảo vệ khỏi bào tử Cordyceps và khí độc |
| Đồ Ngụy Trang Ghillie Đen / Ghillie Sồi |
Advance Tactical Gear |
Giảm tầm phát hiện của mob trong môi trường tối/rừng |
| Giáp Mùa Đông (bộ 4 mảnh) |
Adventure Condiment |
Ngăn chặn hiệu ứng đóng băng khi ở vùng nhiệt độ thấp |
| Giáp Sa Mạc (bộ 4 mảnh) |
Adventure Condiment |
Ngăn chặn hiệu ứng quá nhiệt ở sa mạc, Nether |
| Mũ Lặn (Diving Helmet) |
Adventure Condiment |
Cho phép thở dưới nước trong thời gian dài |
| Mặt Nạ Nhìn Đêm (Vision N Mask) |
CORDYCEPS |
Nhìn đêm khi đeo, hữu ích trong hầm tối và tòa nhà |
| Giáp Vua Chuột (Rat King Armor) |
CORDYCEPS |
Giáp mạnh nhất CORDYCEPS, kháng sát thương từ Cordyceps |
| Bùa Hộ Mệnh TLOU |
CORDYCEPS |
Tăng máu tối đa và sức đề kháng với nhiễm Cordyceps |
| Giáp Warden |
LesRaisins Mob Armor |
Giáp phòng thủ cao, thiết kế từ mob Warden |
| Giáp Ender Dragon |
LesRaisins Mob Armor |
Giáp đặc biệt lấy cảm hứng từ Ender Dragon |
| Giáp Iron Golem |
LesRaisins Mob Armor |
Giáp phòng thủ cực cao, nặng nề |
| Giáp Zombie |
LesRaisins Mob Armor |
Giáp bình dân nhưng có thiết kế độc đáo |
| Tấm Giáp Chiến Thuật (SPC / JPC Vest) |
Advance Tactical Gear |
Giáp thân chịu đạn, gắn được phụ kiện chiến thuật |
| Lệnh |
Mô tả |
| /give @s krep:gun.m4a1 |
Lấy súng M4A1 (thay tên item để lấy súng khác trong TACZ) |
| /give @s krep:ammo.name.5_56 |
Lấy đạn 5.56x45mm |
| /give @s krep:block.ammo_workbench |
Lấy Bàn Chế Đạn |
| /give @s krep:block.gunsmith |
Lấy Bàn Thợ Súng |
| /give @s ranzie:katana_iron |
Lấy Katana sắt (Rise & Survive) |
| /give @s xaierg:daga |
Lấy Dao Găm (CORDYCEPS) |
| /give @s xaierg:vision_n_mask |
Lấy Mặt Nạ Nhìn Đêm (CORDYCEPS) |
| /summon xaierg:clicker |
Triệu hồi Clicker |
| /summon xaierg:rat_king |
Triệu hồi Boss Rat King |
| /summon xaierg:bloater |
Triệu hồi Bloater |
| /kill @e[type=xaierg:runner] |
Tiêu diệt toàn bộ Runner trong thế giới |
| /gamerule sendcommandfeedback false |
Tắt thông báo lệnh trong chat (giảm spam) |
| /difficulty hard |
Đặt độ khó Hard để đủ zombie spawn |
| /gamemode survival |
Chuyển sang chế độ sinh tồn |
- Minecraft Bedrock Edition phiên bản 1.21.100 trở lên (khuyến nghị 1.26.x).
- Thiết bị đủ mạnh: Đây là bộ addon lớn gồm 14 pack. Khuyến nghị RAM tối thiểu 3GB cho Minecraft, thiết bị tầm trung trở lên.
- Bật thực nghiệm (Experimental Features): Holiday Creator Features, Custom Biomes và Beta APIs trong cài đặt thế giới.
Thứ tự load từ trên xuống dưới (pack ở dưới ưu tiên hơn nếu xung đột):
Hoặc có thể sắp xếp theo hướng dẫn trong hình khi tải addon về.
| Thứ tự |
Tên Pack (ZBB) |
Lý do thứ tự |
| 1 |
Novelty API |
Framework nền tảng, phải load trước Adventure Condiment và UI Queue |
| 2 |
UI Queue |
Phụ thuộc Novelty API, phải load trước Adventure Condiment |
| 3 |
Adventure Condiment |
Phụ thuộc Novelty API và UI Queue |
| 4 |
Forging Table |
Bàn chế tạo dùng bởi nhiều pack khác |
| 5 |
Simple Waystone |
Pack độc lập, nên load sớm |
| 6 |
LesRaisins Mob Armor |
Pack độc lập về giáp |
| 7 |
Simple Vehicles |
Pack xe cộ độc lập |
| 8 |
Survival Helicopters |
Pack trực thăng độc lập |
| 9 |
Advance Tactical Gear |
Trang bị chiến thuật |
| 10 |
TACZ Behavior |
Pack súng ống, cần load sau các pack nền tảng |
| 11 |
CORDYCEPS Addon |
Pack chính thứ hai, có nhiều entity và block |
| 12 |
R&S Overgrown Cities |
Phụ thuộc vào Rise & Survive, load trước pack chính |
| 13 |
Ranzie's Visual Effects |
Phụ thuộc Rise & Survive, load trước pack chính |
| 14 |
Ranzie's Rise & Survive |
Pack chủ đạo, phải load cuối cùng để ghi đè cần thiết |
Hoặc có thể sắp xếp theo hướng dẫn trong hình khi tải addon về.
| Thứ tự |
Tên Pack (ZBR) |
Lý do thứ tự |
| 1 |
Novelty Resource |
Resource framework nền tảng |
| 2 |
Adventure Condiment Resource |
Phụ thuộc Novelty Resource |
| 3 |
Simple Waystone Resource |
Pack độc lập |
| 4 |
LesRaisins Resource |
Pack độc lập về texture giáp |
| 5 |
Simple Vehicles Resource |
Pack xe cộ |
| 6 |
Survival Helicopters Resource |
Pack trực thăng |
| 7 |
Advance Tactical Gear Resource |
Trang bị chiến thuật |
| 8 |
TACZ Resources |
Texture súng |
| 9 |
CORDYCEPS Resource Pack |
Pack texture lớn cho thành phố và zombie nấm |
| 10 |
Ranzie's Visual Effects Resource |
Hiệu ứng cho Rise & Survive |
| 11 |
Ranzie's R&S Resources |
Resource pack chủ đạo, load cuối để ưu tiên cao nhất |
- Mở Minecraft, chọn Cài đặt thế giới (World Settings) hoặc Chỉnh sửa thế giới (Edit World).
- Vào mục Behavior Packs, thêm tất cả 14 pack theo đúng thứ tự ở bảng trên.
- Vào mục Resource Packs, thêm tất cả 11 pack theo đúng thứ tự ở bảng trên.
- Bật các tính năng thực nghiệm: Holiday Creator Features, Beta APIs, Custom Biomes.
- Tạo thế giới mới hoặc áp dụng vào thế giới hiện có (chú ý backup thế giới trước khi áp dụng).
- Lưu ý quan trọng: Khi cài vào thế giới đã có, các khu vực đã khám phá sẽ không có thành phố của R&S Overgrown Cities. Nên tạo thế giới mới để trải nghiệm đầy đủ.
- Lưu ý Simple Waystone: Pack này dùng JavaScript Scripting, yêu cầu bật Beta APIs. Nếu không có tính năng này, pack vẫn hoạt động nhưng Waystone sẽ không dịch chuyển được.
| Phiên bản MCPE |
Tình trạng |
Ghi chú |
| 1.18.x - 1.20.x |
Không hỗ trợ |
Thiếu các API và tính năng thực nghiệm cần thiết. Simple Waystone yêu cầu tối thiểu 1.21.100. |
| 1.21.0 - 1.21.99 |
Một phần |
Phần lớn các pack hoạt động, nhưng Simple Waystone (yêu cầu 1.21.100) và R&S Overgrown Cities (yêu cầu 1.21.120) sẽ không hoạt động đúng. |
| 1.21.100 - 1.21.199 |
Một phần |
Simple Waystone hoạt động. R&S Overgrown Cities cần 1.21.120 trở lên. TACZ và CORDYCEPS hoạt động ổn định. |
| 1.21.120 - 1.21.x |
Tốt |
Tất cả các pack hoạt động. Đây là phiên bản tối thiểu khuyến nghị để dùng đầy đủ tính năng. |
| 1.22.x - 1.25.x |
Tốt |
Các pack được thiết kế cho dải phiên bản này. Hoạt động ổn định với đầy đủ tính năng. |
| 1.26.x (Bản hiện tại) |
Tốt (Khuyến nghị) |
Phiên bản mục tiêu của bộ addon. Hiệu năng tốt nhất, ít lỗi nhất. |
- Súng TACZ không bắn được: Kiểm tra xem đã nạp đúng loại đạn chưa. Đạn rỗng và đạn đầy là 2 vật phẩm khác nhau. Dùng Ammo Workbench để chế đạn.
- Trực thăng không bay được: Đảm bảo đã đổ Nhiên Liệu Hydro (Hydrogen Fuel) vào trực thăng. Kiểm tra trực thăng không bị hỏng (dùng Repair Kit nếu cần).
- Xe cộ không di chuyển được: Cầm Chìa Khóa (Key) trước khi tương tác với xe. Đảm bảo xe đứng trên mặt đất bằng phẳng.
- Hệ thống nhiệt độ không hoạt động: Kiểm tra đã bật đúng Novelty API và UI Queue chưa, và chúng được load trước Adventure Condiment.
- Waystone không dịch chuyển được: Kiểm tra đã bật Beta APIs chưa. Thử tắt và bật lại thế giới sau khi thêm pack.
- Zombie không spawn: Đặt độ khó ít nhất là Easy. Một số zombie (như Rat King) chỉ spawn trong điều kiện đặc biệt hoặc dùng lệnh /summon.
- Thành phố hoang tàn không xuất hiện: R&S Overgrown Cities chỉ sinh cấu trúc trong chunk mới. Hãy đi xa khỏi vùng đã khám phá hoặc tạo thế giới mới.
- Lag/giật mạnh: Tắt Ranzie's Visual Effects nếu thiết bị yếu. Giảm khoảng cách render. Dùng subpack "Lite" của Rise & Survive (không có âm thanh đào block).
- Pack không hiển thị trong danh sách: Đảm bảo file .mcpack đã được nhập đúng cách. Trên Android: đặt file vào thư mục games/com.mojang/behavior_packs hoặc resource_packs rồi mở lại Minecraft.
- Lỗi "Script Error" hoặc "Module not found": Simple Waystone dùng scripting. Đảm bảo Beta APIs đã bật và phiên bản Minecraft đủ mới (1.21.100+).
- Texture bị thiếu (thấy hình hồng/đen): Kiểm tra đúng Resource Pack tương ứng đã được bật chưa. Đảm bảo thứ tự load đúng theo hướng dẫn.
- Hỏi: Addon này có chơi trên iOS/Android/Windows/Console được không?
Trả lời: Có, bộ addon tương thích với tất cả nền tảng Minecraft Bedrock Edition. Tuy nhiên Console (Xbox, PlayStation) có thể bị hạn chế về cài addon tùy chỉnh từ bên ngoài.
- Hỏi: Có chơi multiplayer được không?
Trả lời: Có. Chủ server cần cài đặt đủ tất cả các pack. Người chơi tham gia sẽ được tự động tải resource pack từ server.
- Hỏi: Bộ addon có tương thích với các addon khác không?
Trả lời: Phụ thuộc vào addon khác. Bộ này có thể xung đột với các addon cũng chỉnh sửa zombie vanilla hoặc cùng namespace. Nên test kỹ trước khi kết hợp.
- Hỏi: Zombie có thể phá nhà của tôi không?
Trả lời: Có tùy chỉnh. Vào cài đặt R&S (item Settings trong Rise & Survive) để bật/tắt tính năng zombie đặt/phá khối.
- Hỏi: Súng TACZ có phụ kiện gì để nâng cấp không?
Trả lời: Có. Dùng Attachment Workbench (Bàn Phụ Kiện) để gắn scope, silencer và các phụ kiện khác vào súng.
- Hỏi: Làm thế nào để lấy Bùa Hộ Mệnh TLOU (Amulet TLOU)?
Trả lời: Đánh Boss Rat King để lấy mảnh nguyên liệu đặc biệt, sau đó kết hợp theo công thức tại bàn crafting.
- Hỏi: Tôi có thể tắt bớt một số pack để tăng hiệu năng không?
Trả lời: Có. Bạn có thể tắt Ranzie's Visual Effects, Simple Vehicles, hoặc LesRaisins nếu không cần. Nhưng không được tắt Novelty API nếu Adventure Condiment vẫn bật.
- Hỏi: Addon có thể dùng với seed thế giới cụ thể không?
Trả lời: Có thể dùng bất kỳ seed nào. Thành phố hoang tàn sẽ sinh ngẫu nhiên theo seed.
- Hỏi: Tôi muốn chỉ dùng súng TACZ mà không cần zombie CORDYCEPS, được không?
Trả lời: Được. Các pack được thiết kế tương đối độc lập. Bạn chỉ cần cài TACZ Behavior + TACZ Resources là đủ để dùng súng. Tuy nhiên một số tính năng trong thế giới (rương loot, thành phố) sẽ không xuất hiện.
- Hỏi: File .mcpack hay .mcworld cần nhập vào Minecraft như thế nào?
Trả lời: Nhấn vào file .mcpack và Minecraft sẽ tự nhập. Nếu không tự mở, hãy đổi ứng dụng mở mặc định sang Minecraft hoặc copy thủ công vào thư mục behavior_packs/resource_packs trong games/com.mojang.
| Pack |
Tác giả gốc |
Bản quyền |
| Ranzie's Rise & Survive, R&S Overgrown Cities, Ranzie's Visual Effects |
Ranzie |
Creative Commons Attribution-NonCommercial 4.0 International (CC BY-NC 4.0). Không được dùng vào mục đích thương mại. |
| CORDYCEPS Addon |
XAIERG / ZUREN-STUDIOS / LA-GELATINA-NARANJA |
Quyền tác giả gốc, lấy cảm hứng từ tựa game The Last of Us 2 (Naughty Dog). |
| Survival Helicopters |
yimmplay |
Quyền tác giả gốc. |
| TACZ Behavior & Resources (Translated Edition) |
Akang Krep (tác giả mod gốc); GtaSaa2000 & CodeKozak (dịch thuật) |
Bản dịch và port cho MCPE, quyền tác giả gốc thuộc Akang Krep. |
| Advance Tactical Gear |
V19BT |
Quyền tác giả gốc. |
| Adventure Condiment, Novelty API, UI Queue |
Kamii |
Quyền tác giả gốc. |
| LesRaisins Mob Armor (MOB ARMOR Add-On) |
Quark |
Quyền tác giả gốc. |
| Simple Waystone |
Endermen76428 & Heartiorn |
Quyền tác giả gốc, phát hành trên CurseForge. |
| Simple Vehicles |
RMPlaysMC YT |
GNU General Public License v3 (GPL V3). Mã nguồn mở. |
| Forging Table |
Không rõ |
Không rõ. |
| Bản Việt hóa |
LTVN |
Bản Việt hóa phi lợi nhuận, thuộc quyền của LTVN tại laptopvn.com. |
Lưu ý bản quyền: Bộ addon này được Việt hóa phi lợi nhuận nhằm nâng cao trải nghiệm giải trí của cộng đồng người chơi Việt Nam. Mọi quyền sở hữu trí tuệ đối với các tài nguyên gốc đều thuộc về các tác giả gốc tương ứng: Ranzie (Ranzie's Rise & Survive, R&S Overgrown Cities, Ranzie's Visual Effects), XAIERG / ZUREN-STUDIOS / LA-GELATINA-NARANJA (CORDYCEPS Addon), yimmplay (Survival Helicopters), Akang Krep / GtaSaa2000 / CodeKozak (TACZ Translated Edition), V19BT (Advance Tactical Gear), Kamii (Adventure Condiment, Novelty API, UI Queue), Quark (LesRaisins Mob Armor), Endermen76428 & Heartiorn (Simple Waystone), RMPlaysMC YT (Simple Vehicles). Bản Việt Hóa thuộc bản quyền của LTVN tại laptopvn.com. Vui lòng ghi rõ nguồn và tác giả khi chia sẻ hoặc phát hành lại gói sản phẩm này.